null
null

chung cư HH1A Linh Đàm Báo giá cập nhật ngày 31/01/2015

Dự Án Chung Cư HH1B Linh Đàm :

Báo giá cập nhật ngày 31/01/2015 căn hộ tại dự án chung cư HH1A Linh Đàm 

BẢNG BÁO GIÁ CHUNG CƯ HH1B LINH ĐÀM
CẬP NHẬT NGÀY  10/03/2015

Lưu ý quý khách hàng : bảng báo giá là giá tham khảo tổng hợp của thị trường chung để quý khách hàng nắm được , để có giá bán cụ thể căn hộ khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp nhân viên công ty để được giá bán chính xác nhất và hợp lý nhất để khách hàng mua được xin chận trọng cảm ơn !

Sàn Âu Lạc : Đơn vị phân phối chính các dự án MT trực tiếp từ chủ đầu tư - Hỗ trợ khách hàng tốt nhất các dịc vụ kèm theo như mua trả góp vay gói 30000 tỷ , làm hò sơ cho khách hàng , hỗ trợ làm kt3 v.v... đến với Âu Lạc chính là đến với chất lượng dịch vụ cao mang lại cho khách hang ...
 

Tòa 

 Tầng 

 Phòng 

Diện tích (m2)

 Hướng Ban công        

Hướng Cửa      

Giá gốc (Tr/m2)

Tiến độ

Chênh lệch (Tr/căn)

Giá bán (Tr/m2)

Tổng số tiền

1

  HH1B 

2

2

70,36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

100

16,87

1.187,06

2

HH1B

4

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

55

16,17

1.233,37

3

HH1B

8

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

90

17,15

1.307,65

4

HH1B

9

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

120

17,54

1.337,65

5

HH1B

12A

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

85

16,56

1.263,37

6

HH1B

15

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

100

17,28

1.317,65

7

HH1B

16

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

175

18,26

1.392,65

8

HH1B

18

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

75

16,43

1.253,37

9

HH1B

20

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

100

16,76

1.278,37

10

HH1B

21

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

20%

80

15,98

1.219,09

11

HH1B

22

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

20%

100

16,25

1.239,09

12

HH1B

23

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

20%

95

16,18

1.234,09

13

HH1B

24

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

20%

80

15,98

1.219,09

14

HH1B

29

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

20%

70

15,34

1.169,81

15

HH1B

30

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

20%

70

15,34

1.169,81

16

HH1B

31

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

20%

75

15,40

1.174,81

17

HH1B

33

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

20%

55

15,14

1.154,81

18

HH1B

36

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13,905

20%

60

14,69

1.120,53

19

HH1B

40

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13,905

20%

30

14,30

1.090,53

20

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

21

HH1B

12

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

45

16,17

1.084,12

22

HH1B

16

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

40

16,10

1.079,12

23

HH1B

25

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

65

15,47

1.037,08

24

HH1B

27

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

40

15,10

1.012,08

25

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

26

HH1B

7

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

45

16,19

1.060,56

27

HH1B

9

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

80

16,72

1.095,56

28

HH1B

12A

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

55

15,84

1.037,80

29

HH1B

15

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

55

16,34

1.070,56

30

HH1B

16

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

45

16,19

1.060,56

31

HH1B

17

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

50

15,76

1.032,80

32

HH1B

22

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

65

15,49

1.015,04

33

HH1B

33

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

40

14,61

957,28

34

HH1B

35

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

40

14,61

957,28

35

HH1B

36

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

70

14,57

954,52

36

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

37

HH1B

10

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

65

16,49

1.080,56

38

HH1B

12A

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

55

15,84

1.037,80

39

HH1B

14

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

60

16,42

1.075,56

40

HH1B

16

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

85

16,80

1.100,56

41

HH1B

20

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

70

16,07

1.052,80

42

HH1B

25

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

75

15,64

1.025,04

43

HH1B

28

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

55

15,34

1.005,04

44

HH1B

31

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

70

15,07

987,28

45

HH1B

37

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

50

14,26

934,52

46

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

47

HH1B

7

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

155

17,81

1.194,12

48

HH1B

9

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

150

17,74

1.189,12

49

HH1B

15

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

170

18,04

1.209,12

50

HH1B

16

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

155

17,81

1.194,12

51

HH1B

20

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

165

17,46

1.170,60

52

HH1B

21

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

165

16,96

1.137,08

53

HH1B

22

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

165

16,96

1.137,08

54

HH1B

31

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

135

16,01

1.073,56

55

HH1B

34

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

110

15,64

1.048,56

56

HH1B

36

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

105

15,07

1.010,04

57

HH1B

40

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

35

14,02

940,04

58

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

59

HH1B

4

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

210

18,20

1.388,37

60

HH1B

30

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

20%

230

17,44

1.329,81

61

HH1B

33

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

20%

200

17,04

1.299,81

62

HH1B

35

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

20%

200

17,04

1.299,81

63

HH1B

37

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13,905

20%

190

16,40

1.250,53

64

HH1B

pent

12

42,33

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13,39

20%

295

20,36

861,80

65

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

66

HH1B

9

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

15,5

20%

160

18,38

1.021,65

67

HH1B

14

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

15,5

20%

155

18,29

1.016,65

68

HH1B

15

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

15,5

20%

165

18,47

1.026,65

69

HH1B

16

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

15,5

20%

165

18,47

1.026,65

70

HH1B

26

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

14,5

20%

175

17,65

981,06

71

HH1B

27

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

14,5

20%

150

17,20

956,06

72

HH1B

31

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

14

20%

150

16,70

928,26

73

HH1B

33

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

14

20%

140

16,52

918,26

74

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

75

HH1B

20

16

45,48

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

55

16,21

737,20

76

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

77

HH1B

12

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

45

16,49

749,94

78

HH1B

17

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

45

15,99

727,20

79

HH1B

18

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

45

15,99

727,20

80

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

81

HH1B

4

20

55,59

Tây Bắc

Tây Nam

15

20%

145

17,61

978,85

82

HH1B

11

20

55,59

Tây Bắc

Tây Nam

15,5

20%

165

18,47

1.026,65

83

HH1B

14

20

55,59

Tây Bắc

Tây Nam

15,5

20%

160

18,38

1.021,65

84

HH1B

15

20

55,59

Tây Bắc

Tây Nam

15,5

20%

165

18,47

1.026,65

85

HH1B

16

20

55,59

Tây Bắc

Tây Nam

15,5

20%

165

18,47

1.026,65

86

HH1B

35

20

55,59

Tây Bắc

Tây Nam

14

20%

150

16,70

928,26

87

HH1B

37

20

55,59

Tây Bắc

Tây Nam

13,5

20%

150

16,20

900,47

88

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

89

HH1B

4

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,45

20%

160

17,55

1.338,37

90

HH1B

14

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

20%

160

18,06

1.377,65

91

HH1B

15

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

20%

160

18,06

1.377,65

92

HH1B

16

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

20%

160

18,06

1.377,65

93

HH1B

18

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,45

20%

190

17,94

1.368,37

94

HH1B

21

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

20%

200

17,56

1.339,09

95

HH1B

28

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

20%

150

16,90

1.289,09

96

HH1B

31

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

20%

140

16,26

1.239,81

97

HH1B

35

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

20%

155

16,45

1.254,81

98

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

99

HH1B

4

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

75

16,12

1.080,60

100

HH1B

5

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

75

16,62

1.114,12

101

HH1B

6

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

70

16,54

1.109,12

102

HH1B

21

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

14,5

20%

105

16,07

1.077,08

103

HH1B

34

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

60

14,89

998,56

104

HH1B

37

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20%

45

14,17

950,04

105

HH1B

38

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20%

55

14,32

960,04

106

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

107

HH1B

12

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

70

16,57

1.085,56

108

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

109

HH1B

14

28

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

70

16,57

1.085,56

110

HH1B

16

28

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

70

16,57

1.085,56

111

HH1B

27

28

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

14,5

20%

60

15,42

1.010,04

112

HH1B

Pent

28

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

13

20%

50

13,76

901,76

113

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

114

HH1B

4

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,45

20%

85

16,56

1.263,37

115

HH1B

5

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

20%

120

17,54

1.337,65

116

HH1B

12

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

20%

105

17,34

1.322,65

117

HH1B

18

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,45

20%

120

17,02

1.298,37

118

HH1B

22

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

20%

150

16,90

1.289,09

119

HH1B

27

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

20%

75

15,92

1.214,09

120

HH1B

28

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

20%

75

15,92

1.214,09

121

HH1B

31

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

20%

90

15,60

1.189,81

122

HH1B

32

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

20%

90

15,60

1.189,81

123

HH1B

35

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

20%

140

16,26

1.239,81

124

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

125

HH1B

11

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

15,5

20%

105

17,39

966,65

126

HH1B

15

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

15,5

20%

115

17,57

976,65

127

HH1B

18

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

15

20%

110

16,98

943,85

128

HH1B

21

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

14,5

20%

110

16,48

916,06

129

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

130

HH1B

6

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

35

16,23

773,11

131

HH1B

12A

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

25

15,52

739,30

132

HH1B

14

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

25

16,02

763,11

133

HH1B

16

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

30

16,13

768,11

134

HH1B

17

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

30

15,63

744,30

135

HH1B

18

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

25

15,52

739,30

136

HH1B

19

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

15

15,31

729,30

137

HH1B

21

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

35

15,23

725,49

138

HH1B

24

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

25

15,02

715,49

139

HH1B

29

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

40

14,84

706,68

140

HH1B

37

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

25

14,02

667,87

141

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

142

HH1B

5

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

10

15,72

720,52

143

HH1B

6

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

35

16,26

745,52

144

HH1B

12

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

30

16,15

740,52

145

HH1B

12A

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

30

15,65

717,60

146

HH1B

14

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

25

16,05

735,52

147

HH1B

18

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

25

15,55

712,60

148

HH1B

19

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

15

15,33

702,60

149

HH1B

21

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

14,5

20%

25

15,05

689,68

150

HH1B

24

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

14,5

20%

25

15,05

689,68

151

HH1B

32

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

20

14,44

661,76

152

HH1B

33

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

25

14,55

666,76

153

HH1B

37

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20%

15

13,83

633,84

154

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

155

HH1B

9

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

15,5

20%

105

17,39

966,65

156

HH1B

16

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

15,5

20%

105

17,39

966,65

157

HH1B

20

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

15

20%

85

16,53

918,85

158

HH1B

21

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

14,5

20%

110

16,48

916,06

159

HH1B

22

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

14,5

20%

110

16,48

916,06

160

HH1B

pent

40

37,21

Đông Nam

Đông Bắc

13

20%

45

14,21

528,73

161

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

162

HH1B

kiot

26

33,16

Tây Nam

Tây Nam

30

20%

1600

78,25

2.594,80

sơ đồ mặt bằng thiết kế tầng 6 - 40 hh1b linh đàm

sơ đồ mặt bằng thiết kế tầng 6 - 40 hh1b linh đàm​

xem thiết kê chung cư hh1b linh đàm


<< Bài mới hơn Bài cũ hơn >>

Nhận Ký Gửi Nhà , Đất

CHỦ ĐỀ QUAN TÂM NHẤT

chung cư goldsilk vạn phúc


dự án chung cư goldsilk vạn phúc
chung cư HH4 Linh Đàm
chung cư hh linh đàm

chung cư Linh Đàm

CHỦ ĐỀ MỚI

  • Chưa có bài viết nào trong blog
Thiết kế Web bán hàng miễn phí - Powered by iNET