null
null

Báo giá chênh căn hộ chung cư VP6 Linh Đàm cập nhật 27-6-2015

Báo giá chênh căn hộ chung cư VP6 Linh Đàm cập nhật 27-6-2015

cập nhật bảng giá chênh các căn hộ tại dự án vp6 linh đàm để khách hàng tham khảo và dễ dàng chọn mua căn hộ với giá tốt nhất

Bảng giá chênh chi tiết căn hộ vp6 linh đàm

TT Khu đô thị Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Linh Đàm VP6 5 02 77,76 Đông Nam ô góc Đông Bắc 15,965 100% 340 20,34 1.581,4384
2 Linh Đàm VP6 6 02 77,76 Đông Nam ô góc Đông Bắc 15,965 100% 370 20,72 1.611,4384
3 Linh Đàm VP6 28 02 77,76 Đông Nam ô góc Đông Bắc 14,935 100% 360 19,56 1.521,3456
4 Linh Đàm VP6 29 02 77,76 Đông Nam ô góc Đông Bắc 14,42 100% 355 18,99 1.476,2992
5                        
6 Linh Đàm VP6 5 04 63,06 Tây Nam Đông Bắc 15,5 100% 215 18,91 1.192,43
7 Linh Đàm VP6 8 04 63,06 Tây Nam Đông Bắc 15,5 100% 275 19,86 1.252,43
8 Linh Đàm VP6 9 04 63,06 Tây Nam Đông Bắc 15,5 100% 290 20,10 1.267,43
9 Linh Đàm VP6 12 04 63,06 Tây Nam Đông Bắc 15,5 100% 260 19,62 1.237,43
10                        
12 Linh Đàm VP6 4 06 65,26 Tây Nam Đông Bắc 15 100% 195 17,99 1.173,9
13 Linh Đàm VP6 6 06 65,26 Tây Nam Đông Bắc 15,5 100% 230 19,02 1.241,53
14 Linh Đàm VP6 9 06 65,26 Tây Nam Đông Bắc 15,5 100% 300 20,10 1.311,53
15 Linh Đàm VP6 12 06 65,26 Tây Nam Đông Bắc 15,5 100% 275 19,71 1.286,53
16 Linh Đàm VP6 12A 06 65,26 Tây Nam Đông Bắc 15 100%   1,3 tỷ có đồ
17 Linh Đàm VP6 26 06 65,26 Tây Nam Đông Bắc 14,5 100% 275 18,71 1.221,27
18 Linh Đàm VP6 30 06 65,26 Tây Nam Đông Bắc 14 100% 240 17,68 1.153,64
19 Linh Đàm VP6 36 06 65,26 Tây Nam Đông Bắc 14 100% 160 16,45 1.073,64
20 Linh Đàm VP6 pent 06 65,26 Tây Nam Đông Bắc 14 100% TT #VALUE! #VALUE!
21                        
22 Linh Đàm VP6 4 08 61,05 Tây Nam Đông Bắc 15,5 100% 185 18,53 1.131,275
23 Linh Đàm VP6 5 08 61,05 Tây Nam Đông Bắc 15,5 100% 170 18,28 1.116,275
24 Linh Đàm VP6 15 08 61,05 Tây Nam Đông Bắc 15,5 100% 200 18,78 1.146,275
25 Linh Đàm VP6 Pent 08 59 Tây Nam Đông Bắc 14 100% 90 15,53 916
26                        
27 Linh Đàm VP6 4 10 61,05 Tây Nam Đông Bắc 15 100% 185 18,03 1.100,75
28 Linh Đàm VP6 5 10 61,05 Tây Nam Đông Bắc 15,5 100% 175 18,37 1.121,275
29 Linh Đàm VP6 6 10 61,05 Tây Nam Đông Bắc 15,5 100% 185 18,53 1.131,275
30 Linh Đàm VP6 7 10 61,05 Tây Nam Đông Bắc 15,5 100% 175 18,37 1.121,275
31 Linh Đàm VP6 14 10 61,05 Tây Nam Đông Bắc 15,5 100% 250 15,50 1.196,275
32 Linh Đàm VP6 32 10 61,05 Tây Nam Đông Bắc 14 100% 210 17,44 1.064,7
33                        
34 Linh Đàm VP6 8 12 65,26 Tây Nam Đông Bắc 15,5 100% 235 19,10 1.246,53
35 Linh Đàm VP6 11 12 65,26 Tây Nam Đông Bắc 15,5 100% 245 19,25 1.256,53
36 Linh Đàm VP6 12 12 65,26 Tây Nam Đông Bắc 15,5 100% 250 19,33 1.261,53
37 Linh Đàm VP6 33 12 65,26 Tây Nam Đông Bắc 14 100% 240 17,68 1.153,64
38                        
39 Linh Đàm VP6 2 14 74,45 Tây Nam Tây Bắc 15 100% 195 17,62 1.311,75
40 Linh Đàm VP6 4 14 74,45 Tây Nam Tây Bắc 15 100% 220 17,96 1.336,75
41 Linh Đàm VP6 6 14 74,45 Tây Nam Tây Bắc 15,5 100% 220 18,46 1.373,975
42 Linh Đàm VP6 7 14 74,45 Tây Nam Tây Bắc 15,5 100% 180 17,92 1.333,975
43 Linh Đàm VP6 14 14 74,45 Tây Nam Tây Bắc 15,5 100% 200 18,19 1.353,975
44 Linh Đàm VP6 15 14 74,45 Tây Nam Tây Bắc 15,5 100% 180 17,92 1.333,975
45 Linh Đàm VP6 18 14 74,45 Tây Nam Tây Bắc 15 100% 230 18,09 1.346,75
46 Linh Đàm VP6 30 14 74,45 Tây Nam Tây Bắc 14 100% 220 16,96 1.262,3
47 Linh Đàm VP6 32 14 74,45 Tây Nam Tây Bắc 14 100% 170 16,28 1.212,3
48 Linh Đàm VP6 35 14 74,45 Tây Nam Tây Bắc 14 100% 230 17,09 1.272,3
49 Linh Đàm VP6 36 14 74,45 Tây Nam Tây Bắc 14 100% 150 16,01 1.192,3
50                        
51 Linh Đàm VP6 2 16 62,6 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 100% 295 20,16 1.262,17
52 Linh Đàm VP6 3 16 62,6 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,45 100% 295 20,16 1.262,17
53 Linh Đàm VP6 5 16 62,6 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 100% 325 21,16 1.324,409
54 Linh Đàm VP6 10 16 62,6 Tây Bắc ô góc Đông Nam 15,965 100% 330 21,24 1.329,409
55 Linh Đàm VP6 28 16 62,6 Tây Bắc ô góc Đông Nam 14,45 100% 400 20,84 1.304,57
56                        
57 Linh Đàm VP6 3 18 46,8 Tây Bắc Đông Nam 15 100% 240 20,13 942
58 Linh Đàm VP6 7 18 46,8 Tây Bắc Đông Nam 15,5 100% 200 19,77 925,4
59 Linh Đàm VP6 8 18 46,8 Tây Bắc Đông Nam 15,5 100% 235 20,52 960,4
60 Linh Đàm VP6 16 18 46,8 Tây Bắc Đông Nam 15,5 100% 230 20,41 955,4
61 Linh Đàm VP6 26 18 46,8 Tây Bắc Đông Nam 14,5 100% 245 19,74 923,6
62 Linh Đàm VP6 27 18 46,8 Tây Bắc Đông Nam 14,5 100% 240 19,63 918,6
63 Linh Đàm VP6 31 18 46,8 Tây Bắc Đông Nam 14 100% 240 19,13 895,2
64                        
65 Linh Đàm VP5 5 20 65,85 Tây Bắc Đông Nam 15,5 100% 360 20,97 1.380,675
66 Linh Đàm VP6 10 20 65,85 Tây Bắc Đông Nam 15,5 100% 385 21,35 1.405,675
67 Linh Đàm VP6 36 20 65,85 Tây Bắc Đông Nam 14 100% 260 17,95 1.181,9
68                        
69 Linh Đàm VP6 6 22 68,33 Tây Bắc Đông Nam 15,5 100% TT #VALUE! #VALUE!
70 Linh Đàm VP6 7 22 68,33 Tây Bắc Đông Nam 15,5 100% 290 19,74 1.349,115
71 Linh Đàm VP6 19 22 68,33 Tây Bắc Đông Nam 15 100% 350 20,12 1.374,95
72 Linh Đàm VP6 31 22 68,33 Tây Bắc Đông Nam 14 100% 270 17,95 1.226,62
73 Linh Đàm VP6 33 22 68,33 Tây Bắc Đông Nam 14 100% 300 18,39 1.256,62
74 Linh Đàm VP6 pent 22 60,61 Tây Bắc Đông Nam 14 100% 200 17,30 1.048,54
75                        
76 Linh Đàm VP5 3 24 66,68 Tây Bắc Đông Nam 15 100% 300 19,50 1.300,2
77 Linh Đàm VP6 7 24 66,68 Tây Bắc Đông Nam 15,5 100% 280 19,70 1.313,54
78 Linh Đàm VP6 8 24 66,68 Tây Bắc Đông Nam 15,5 100% 320 20,30 1.353,54
79 Linh Đàm VP6 9 24 66,68 Tây Bắc Đông Nam 15,5 100% 320 20,30 1.353,54
80                        
81 Linh Đàm VP6 36 26 65,26 Tây Bắc Đông Nam 14 100% 255 17,91 1.168,64
82                        
83 Linh Đàm VP6 2 28 61,05 Tây Bắc Đông Nam 15 100% 270 19,42 1.185,75
84 Linh Đàm VP6 10 28 61,05 Tây Bắc Đông Nam 15,5 100% 300 20,41 1.246,275
85 Linh Đàm VP6 12A 28 61,05 Tây Bắc Đông Nam 15 100% 250 19,10 1.165,75
86 Linh Đàm VP6 21 28 61,05 Tây Bắc Đông Nam 14,5 100% 290 19,25 1.175,225
87 Linh Đàm VP6 29 28 61,05 Tây Bắc Đông Nam 14 100% 300 18,91 1.154,7
88 Linh Đàm VP6 Pen 28 59,04 Tây Bắc Đông Nam 14 100% 140 16,37 966,56
89                        
90 Linh Đàm VP6 22 30 61,05 Tây Bắc Đông Nam 14,5 100% 290 19,25 1.175,225
91 Linh Đàm VP6 23 30 61,05 Tây Bắc Đông Nam 14,5 100% 300 19,41 1.185,225
92                        
93 Linh Đàm VP6 18 34 63,06 Tây Bắc Đông Nam 15 100% 345 20,47 1.290,9
94 Linh Đàm VP6 35 34 63,06 Tây Bắc Đông Nam 14 100% 310 18,92 1.192,84
95 Linh Đàm VP6 Pent 34 58,2 Tây Bắc Đông Nam 14 100% 160 16,75 974,8
96                        
97 Linh Đàm VP6 3 36 77,76 Đông Bắc ô góc Đông Nam 15,45 100% 520 22,14 1.721,392
98 Linh Đàm VP6 22 36 77,76 Đông Bắc ô góc Đông Nam 14,935 100% 565 22,20 1.726,3456
99 Linh Đàm VP6 24 36 77,76 Đông Bắc ô góc Đông Nam 14,935 100% 540 21,88 1.701,3456
100 Linh Đàm VP6 33 36 77,76 Đông Bắc ô góc Đông Nam 14,42 100% 480 20,59 1.601,2992
101                        
102 Linh Đàm VP6 6 38 57,51 Đông Nam Tây Bắc 15,5 100% 270 20,19 1.161,405
103 Linh Đàm VP6 10 38 57,51 Đông Nam Tây Bắc 15,5 100% 230 19,50 1.121,405
104 Linh Đàm VP6 12A 38 57,51 Đông Nam Tây Bắc 15 100% 260 19,52 1.122,65
105 Linh Đàm VP6 18 38 57,51 Đông Nam Tây Bắc 15 100% 260 19,52 1.122,65
106                        
107 Linh Đàm VP6 5 40 49,44 Đông Nam Tây Bắc 15,5 100% TT #VALUE! #VALUE!
108 Linh Đàm VP6 6 40 49,44 Đông Nam Tây Bắc 15,5 100% 180 19,14 946,32
109 Linh Đàm VP6 8 40 49,44 Đông Nam Tây Bắc 15,5 100% 170 18,94 936,32
110 Linh Đàm VP6 11 40 49,44 Đông Nam Tây Bắc 15,5 100% 180 19,14 946,32
111 Linh Đàm VP6 12A 40 49,44 Đông Nam Tây Bắc 15 100% 180 18,64 921,6
112 Linh Đàm VP6 14 40 49,44 Đông Nam Tây Bắc 15,5 100% 165 18,84 931,32
113 Linh Đàm VP6 16 40 49,44 Đông Nam Tây Bắc 15,5 100% 170 18,94 936,32
114 Linh Đàm VP6 23 40 49,44 Đông Nam Tây Bắc 14,5 100% 185 18,24 901,88
115 Linh Đàm VP6 24 40 49,44 Đông Nam Tây Bắc 14,5 100% 170 17,94 886,88
116 Linh Đàm VP6 25 40 49,44 Đông Nam Tây Bắc 14,5 100% 195 18,44 911,88
117 Linh Đàm VP6 26 40 49,44 Đông Nam Tây Bắc 14,5 100% 180 18,14 896,88
118 Linh Đàm VP6 27 40 49,44 Đông Nam Tây Bắc 14,5 100% 170 17,94 886,88
119 Linh Đàm VP6 34 40 49,44 Đông Nam Tây Bắc 14 100% 180 17,64 872,16
120                        
121 Linh Đàm VP6 3 42 65,26 Đông Nam Tây Bắc 15 100% 250 18,83 1.228,9
122 Linh Đàm VP6 Pent 42 65,26 Đông Nam Tây Bắc 14 100% 150 16,30 1.063,64
123                        
124 Linh Đàm VP6 3 44 61,05 Đông Nam Tây Bắc 15 100% 235 18,85 1.150,75
125 Linh Đàm VP6 5 44 61,05 Đông Nam Tây Bắc 15,5 100% 250 19,60 1.196,275
126 Linh Đàm VP6 19 44 61,05 Đông Nam Tây Bắc 15 100% 270 19,42 1.185,75
127                        
128 Linh Đàm VP6 5 46 61,05 Đông Nam Tây Bắc 15,5 100% 250 19,60 1.196,275
129 Linh Đàm VP6 9 46 61,05 Đông Nam Tây Bắc 15,5 100% 260 19,76 1.206,275
130 Linh Đàm VP6 Pent 46 61,05 Đông Nam Tây Bắc 14 100% 140 16,29 994,7
131                        
132 Linh Đàm VP6 6 48 66,16 Đông Nam Tây Bắc 15,5 100% 300 20,03 1.325,48
133 Linh Đàm VP6 12A 48 66,16 Đông Nam Tây Bắc 15 100% 295 19,46 1.287,4
134 Linh Đàm VP6 30 48 66,16 Đông Nam Tây Bắc 14 100% 350 19,29 1.276,24
135                        
136 Linh Đàm VP6 Kiot 2 36,44 --- Tây Nam 28 100% 400 38,98 1.420,32
137 Linh Đàm VP6 Kiot 26 27,01 --- Tây Bắc 28 100% TT #VALUE! #VALUE!
138 Linh Đàm VP6 Kiot 28 25,06 --- Tây Bắc 28 100% 750 57,93 1.451,68
139 Linh Đàm VP6 Kiot 36 30,04 --- Tây Bắc 28 100% 780 53,97 1.621,12
140 Linh Đàm VP6 Kiot 40 40,17 --- Tây Bắc 28 100% TT #VALUE! #VALUE!
141 Linh Đàm VP6 Kiot 40a 60 --- Tây Bắc 28 100% TT #VALUE! #VALUE!
142 Linh Đàm VP6 Kiot 54 41,67 --- Đông Nam 28 100% 450 38,80 1.616,76
 

<< Bài mới hơn Bài cũ hơn >>

Nhận Ký Gửi Nhà , Đất

CHỦ ĐỀ QUAN TÂM NHẤT

chung cư goldsilk vạn phúc


dự án chung cư goldsilk vạn phúc
chung cư HH4 Linh Đàm
chung cư hh linh đàm

chung cư Linh Đàm

CHỦ ĐỀ MỚI

  • Chưa có bài viết nào trong blog
Thiết kế Web bán hàng miễn phí - Powered by iNET