null
null

Báo giá căn hộ chung cư HH1B Linh Đàm ngày 16/01/2015

Bảng báo giá căn hộ tòa B chung cư HH1 Linh Đàm cập nhật phiên giao dịch ngày 16/01/2015. Nhiều căn hộ có mức giá chênh giảm so với ngày đầu mở bán, do đã đến hạn đóng tiền mà nhiều chủ nhà không đủ khả năng xuống tiền nên buộc phải hạ giá chênh xuống....
(Lưu ý: Bảng giá này chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết chính xác tình trạng căn hộ quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi theo các số hotline sau để được tư vấn chi tiết.)

 

TT Khu đô thị Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Linh Đàm HH1B 2 2 70,36 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 100 16,87 1.187,06
2 Linh Đàm HH1B 4 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 50 16,11 1.228,37
3 Linh Đàm HH1B 6 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 80 17,01 1.297,65
4 Linh Đàm HH1B 7 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 80 17,01 1.297,65
5 Linh Đàm HH1B 8 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 70 16,88 1.287,65
6 Linh Đàm HH1B 10 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 120 17,54 1.337,65
7 Linh Đàm HH1B 11 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 100 17,28 1.317,65
8 Linh Đàm HH1B 12 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 70 16,88 1.287,65
9 Linh Đàm HH1B 12A 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 100 16,76 1.278,37
10 Linh Đàm HH1B 16 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 90 17,15 1.307,65
11 Linh Đàm HH1B 17 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 65 16,30 1.243,37
12 Linh Đàm HH1B 18 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 80 16,50 1.258,37
13 Linh Đàm HH1B 19 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 70 16,37 1.248,37
14 Linh Đàm HH1B 20 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 70 16,37 1.248,37
15 Linh Đàm HH1B 21 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 80 15,98 1.219,09
16 Linh Đàm HH1B 22 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 100 16,25 1.239,09
17 Linh Đàm HH1B 23 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 95 16,18 1.234,09
18 Linh Đàm HH1B 24 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 110 16,38 1.249,09
19 Linh Đàm HH1B 26 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 105 16,31 1.244,09
20 Linh Đàm HH1B 27 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 70 15,85 1.209,09
21 Linh Đàm HH1B 28 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 80 15,98 1.219,09
22 Linh Đàm HH1B 31 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 70 15,34 1.169,81
23 Linh Đàm HH1B 32 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 60 15,21 1.159,81
24 Linh Đàm HH1B 33 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 65 15,27 1.164,81
25 Linh Đàm HH1B 38 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 80 14,95 1.140,53
26 Linh Đàm HH1B 37 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 20 14,17 1.080,53
27 Linh Đàm HH1B 39 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 45 14,50 1.105,53
28 Linh Đàm HH1B 40 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 35 14,36 1.095,53
29                        
30 Linh Đàm HH1B 2 4 57,83 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 60 16,04 927,45
31 Linh Đàm HH1B 4 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 20 15,30 1.025,60
32 Linh Đàm HH1B 6 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 50 16,25 1.089,12
33 Linh Đàm HH1B 7 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 50 16,25 1.089,12
34 Linh Đàm HH1B 8 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 40 16,10 1.079,12
35 Linh Đàm HH1B 10 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 65 16,47 1.104,12
36 Linh Đàm HH1B 11 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 55 16,32 1.094,12
37 Linh Đàm HH1B 12 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 40 16,10 1.079,12
38 Linh Đàm HH1B 12A 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 60 15,89 1.065,60
39 Linh Đàm HH1B 14 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 55 16,32 1.094,12
40 Linh Đàm HH1B 15 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 55 16,32 1.094,12
41 Linh Đàm HH1B 16 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 70 16,54 1.109,12
42 Linh Đàm HH1B 17 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 50 15,75 1.055,60
43 Linh Đàm HH1B 19 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 50 15,75 1.055,60
44 Linh Đàm HH1B 20 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 35 15,52 1.040,60
45 Linh Đàm HH1B 21 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 50 15,25 1.022,08
46 Linh Đàm HH1B 22 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 55 15,32 1.027,08
47 Linh Đàm HH1B 23 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 55 15,32 1.027,08
48 Linh Đàm HH1B 24 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 50 15,25 1.022,08
49 Linh Đàm HH1B 25 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 50 15,25 1.022,08
50 Linh Đàm HH1B 26 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 65 15,47 1.037,08
51 Linh Đàm HH1B 27 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 40 15,10 1.012,08
52 Linh Đàm HH1B 32 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 30 14,45 968,56
53 Linh Đàm HH1B 33 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 35 14,52 973,56
54 Linh Đàm HH1B 36 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 35 14,02 940,04
55 Linh Đàm HH1B 37 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 20 13,80 925,04
56 Linh Đàm HH1B 39 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 25 13,87 930,04
57 Linh Đàm HH1B 40 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 25 13,87 930,04
58                        
59 Linh Đàm HH1B 2 6 56,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 60 16,06 907,80
60 Linh Đàm HH1B 4 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 30 15,46 1.012,80
61 Linh Đàm HH1B 5 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 30 15,96 1.045,56
62 Linh Đàm HH1B 7 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 55 16,34 1.070,56
63 Linh Đàm HH1B 10 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 70 16,57 1.085,56
64 Linh Đàm HH1B 11 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 55 16,34 1.070,56
65 Linh Đàm HH1B 12 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 30 15,96 1.045,56
66 Linh Đàm HH1B 12A 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 50 15,76 1.032,80
67 Linh Đàm HH1B 14 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 55 16,34 1.070,56
68 Linh Đàm HH1B 15 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 50 16,26 1.065,56
69 Linh Đàm HH1B 16 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 60 16,42 1.075,56
70 Linh Đàm HH1B 17 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 40 15,61 1.022,80
71 Linh Đàm HH1B 18 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 55 15,84 1.037,80
72 Linh Đàm HH1B 19 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 40 15,61 1.022,80
73 Linh Đàm HH1B 23 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 55 15,34 1.005,04
74 Linh Đàm HH1B 26 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 50 15,26 1.000,04
75 Linh Đàm HH1B 27 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 40 15,11 990,04
76 Linh Đàm HH1B 32 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 30 14,46 947,28
77 Linh Đàm HH1B 34 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 25 14,38 942,28
78 Linh Đàm HH1B 35 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 30 14,46 947,28
79 Linh Đàm HH1B 36 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 40 14,11 924,52
80 Linh Đàm HH1B 37 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 20 13,81 904,52
81 Linh Đàm HH1B 40 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 20 13,81 904,52
82                        
83 Linh Đàm HH1B 2 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 60 15,92 1.042,80
84 Linh Đàm HH1B 3 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 50 15,76 1.032,80
85 Linh Đàm HH1B 7 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 65 16,49 1.080,56
86 Linh Đàm HH1B 9 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 60 16,42 1.075,56
87 Linh Đàm HH1B 11 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 65 16,49 1.080,56
88 Linh Đàm HH1B 12A 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 50 15,76 1.032,80
89 Linh Đàm HH1B 14 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 55 16,34 1.070,56
90 Linh Đàm HH1B 16 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 60 16,42 1.075,56
91 Linh Đàm HH1B 17 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 60 15,92 1.042,80
92 Linh Đàm HH1B 18 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 65 15,99 1.047,80
93 Linh Đàm HH1B 20 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 50 15,76 1.032,80
94 Linh Đàm HH1B 21 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 75 15,64 1.025,04
95 Linh Đàm HH1B 22 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 75 15,64 1.025,04
96 Linh Đàm HH1B 23 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 65 15,49 1.015,04
97 Linh Đàm HH1B 24 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 55 15,34 1.005,04
98 Linh Đàm HH1B 25 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 65 15,49 1.015,04
99 Linh Đàm HH1B 26 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 50 15,26 1.000,04
100 Linh Đàm HH1B 28 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 50 15,26 1.000,04
101 Linh Đàm HH1B 29 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 55 14,84 972,28
102 Linh Đàm HH1B 31 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 65 14,99 982,28
103 Linh Đàm HH1B 33 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 50 14,76 967,28
104 Linh Đàm HH1B 34 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 30 14,46 947,28
105 Linh Đàm HH1B 37 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 50 14,26 934,52
106 Linh Đàm HH1B 40 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 20 13,81 904,52
107                        
108 Linh Đàm HH1B 5 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 100 16,99 1.139,12
109 Linh Đàm HH1B 6 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 120 17,29 1.159,12
110 Linh Đàm HH1B 8 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 120 17,29 1.159,12
111 Linh Đàm HH1B 10 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 140 17,59 1.179,12
112 Linh Đàm HH1B 11 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 120 17,29 1.159,12
113 Linh Đàm HH1B 15 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 160 17,89 1.199,12
114 Linh Đàm HH1B 20 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 120 16,79 1.125,60
115 Linh Đàm HH1B 23 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 135 16,51 1.107,08
116 Linh Đàm HH1B 26 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 130 16,44 1.102,08
117 Linh Đàm HH1B 27 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 110 16,14 1.082,08
118 Linh Đàm HH1B 30 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 120 15,79 1.058,56
119 Linh Đàm HH1B 31 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 120 15,79 1.058,56
120 Linh Đàm HH1B 32 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 105 15,57 1.043,56
121 Linh Đàm HH1B 33 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 95 15,42 1.033,56
122 Linh Đàm HH1B 35 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 95 15,42 1.033,56
123 Linh Đàm HH1B 36 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 95 14,92 1.000,04
124 Linh Đàm HH1B 37 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 70 14,54 975,04
125 Linh Đàm HH1B 40 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 50 14,25 955,04
126                        
127 Linh Đàm HH1B 3 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 200 18,07 1.378,37
128 Linh Đàm HH1B 5 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 220 18,85 1.437,65
129 Linh Đàm HH1B 12A 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 230 18,47 1.408,37
130 Linh Đàm HH1B 19 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 250 19,24 1.467,65
131 Linh Đàm HH1B 28 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 200 17,56 1.339,09
132 Linh Đàm HH1B 33 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 195 16,98 1.294,81
133 Linh Đàm HH1B 34 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 190 16,91 1.289,81
134 Linh Đàm HH1B 36 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 200 16,53 1.260,53
135                        
136 Linh Đàm HH1B 4 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 150 17,70 983,85
137 Linh Đàm HH1B 6 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 170 18,56 1.031,65
138 Linh Đàm HH1B 10 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 160 18,38 1.021,65
139 Linh Đàm HH1B 14 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 160 18,38 1.021,65
140 Linh Đàm HH1B 16 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 165 18,47 1.026,65
141 Linh Đàm HH1B 20 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 160 18,38 1.021,65
142 Linh Đàm HH1B 23 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 155 17,29 961,06
143 Linh Đàm HH1B 25 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 145 17,11 951,06
144 Linh Đàm HH1B 26 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 165 17,47 971,06
145 Linh Đàm HH1B 31 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 130 16,34 908,26
146 Linh Đàm HH1B 33 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 130 16,34 908,26
147 Linh Đàm HH1B 35 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 130 16,34 908,26
148 Linh Đàm HH1B 40 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 85 15,03 835,47
149                        
150 Linh Đàm HH1B 6 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 35 16,27 739,94
151 Linh Đàm HH1B 10 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 30 16,16 734,94
152 Linh Đàm HH1B 14 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 36 16,29 740,94
153 Linh Đàm HH1B 15 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 45 16,49 749,94
154 Linh Đàm HH1B 18 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 45 16,27 739,94
155 Linh Đàm HH1B 19 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 45 16,27 739,94
156 Linh Đàm HH1B 20 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 35 16,27 739,94
157 Linh Đàm HH1B 21 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 45 16,27 739,94
158 Linh Đàm HH1B 23 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 35 15,27 694,46
159 Linh Đàm HH1B 27 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 35 15,27 694,46
160 Linh Đàm HH1B 34 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 30 14,66 666,72
161 Linh Đàm HH1B 40 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 20 13,94 633,98
162                        
163 Linh Đàm HH1B 3 18 44,95 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 25 15,56 699,25
164 Linh Đàm HH1B 6 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 20 15,94 724,94
165 Linh Đàm HH1B 8 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 18 15,90 722,94
166 Linh Đàm HH1B 11 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 25 16,05 729,94
167 Linh Đàm HH1B 12 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 15 15,83 719,94
168 Linh Đàm HH1B 12A 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 30 15,66 712,20
169 Linh Đàm HH1B 15 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 30 16,16 734,94
170 Linh Đàm HH1B 17 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 25 15,55 707,20
171 Linh Đàm HH1B 18 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 45 15,99 727,20
172 Linh Đàm HH1B 19 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 25 15,55 707,20
173 Linh Đàm HH1B 20 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 25 15,55 707,20
174 Linh Đàm HH1B 21 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 35 15,27 694,46
175 Linh Đàm HH1B 23 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 35 15,27 694,46
176 Linh Đàm HH1B 24 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 30 15,16 689,46
177 Linh Đàm HH1B 26 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 25 15,05 684,46
178 Linh Đàm HH1B 28 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 30 15,16 689,46
179 Linh Đàm HH1B 29 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 30 14,66 666,72
180 Linh Đàm HH1B 34 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 25 14,55 661,72
181 Linh Đàm HH1B 39 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 20 13,94 633,98
182 Linh Đàm HH1B 40 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 15 13,83 628,98
183                        
184 Linh Đàm HH1B 3 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 150 17,70 983,85
185 Linh Đàm HH1B 4 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 140 17,52 973,85
186 Linh Đàm HH1B 8 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 150 18,20 1.011,65
187 Linh Đàm HH1B 11 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 155 18,29 1.016,65
188 Linh Đàm HH1B 10 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 160 18,38 1.021,65
189 Linh Đàm HH1B 12A 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 140 17,52 973,85
190 Linh Đàm HH1B 14 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 160 18,38 1.021,65
191 Linh Đàm HH1B 16 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 160 18,38 1.021,65
192 Linh Đàm HH1B 19 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 160 17,88 993,85
193 Linh Đàm HH1B 20 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 160 17,88 993,85
194 Linh Đàm HH1B 21 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 180 17,74 986,06
195 Linh Đàm HH1B 23 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 155 17,29 961,06
196 Linh Đàm HH1B 26 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 165 17,47 971,06
197 Linh Đàm HH1B 29 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 160 17,38 966,06
198 Linh Đàm HH1B 32 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14 20% 125 16,25 903,26
199 Linh Đàm HH1B Pent 20 37,21 Tây Bắc Tây Nam 13 20% 80 15,15 563,73
200                        
201 Linh Đàm HH1B 4 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 150 17,42 1.328,37
202 Linh Đàm HH1B 5 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 170 18,19 1.387,65
203 Linh Đàm HH1B 6 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 180 18,33 1.397,65
204 Linh Đàm HH1B 11 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 18,46 1.407,65
205 Linh Đàm HH1B 12A 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 17,81 1.358,37
206 Linh Đàm HH1B 14 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 170 18,19 1.387,65
207 Linh Đàm HH1B 15 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 180 18,33 1.397,65
208 Linh Đàm HH1B 17 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 17,81 1.358,37
209 Linh Đàm HH1B 19 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 17,81 1.358,37
210 Linh Đàm HH1B 20 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 17,81 1.358,37
211 Linh Đàm HH1B 21 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 210 17,69 1.349,09
212 Linh Đàm HH1B 22 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 230 17,95 1.369,09
213 Linh Đàm HH1B 23 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 190 17,43 1.329,09
214 Linh Đàm HH1B 24 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 180 17,30 1.319,09
215 Linh Đàm HH1B 26 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 170 17,16 1.309,09
216 Linh Đàm HH1B 27 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 180 17,30 1.319,09
217 Linh Đàm HH1B 29 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 180 17,30 1.319,09
218 Linh Đàm HH1B 30 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 150 16,39 1.249,81
219 Linh Đàm HH1B 32 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 140 16,26 1.239,81
220 Linh Đàm HH1B 36 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 100 15,22 1.160,53
221 Linh Đàm HH1B 38 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 100 15,22 1.160,53
222 Linh Đàm HH1B 39 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 95 15,15 1.155,53
223 Linh Đàm HH1B 40 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 95 15,15 1.155,53
224                        
225 Linh Đàm HH1B 4 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 20 15,30 1.025,60
226 Linh Đàm HH1B 5 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 35 16,02 1.074,12
227 Linh Đàm HH1B 12 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 65 16,47 1.104,12
228 Linh Đàm HH1B 12A 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 60 15,89 1.065,60
229 Linh Đàm HH1B 17 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 55 15,82 1.060,60
230 Linh Đàm HH1B 19 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 60 15,89 1.065,60
231 Linh Đàm HH1B 24 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 65 15,47 1.037,08
232 Linh Đàm HH1B 25 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 60 15,39 1.032,08
233 Linh Đàm HH1B 26 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 60 15,39 1.032,08
234 Linh Đàm HH1B 27 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 45 15,17 1.017,08
235 Linh Đàm HH1B 28 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 55 15,32 1.027,08
236 Linh Đàm HH1B 29 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 50 14,75 988,56
237 Linh Đàm HH1B 33 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 45 14,67 983,56
238 Linh Đàm HH1B 36 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 40 14,10 945,04
239 Linh Đàm HH1B 37 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 35 14,02 940,04
240 Linh Đàm HH1B 38 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 20 13,80 925,04
241 Linh Đàm HH1B 40 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 26 13,89 931,04
242                        
243 Linh Đàm HH1B 3 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 50 15,76 1.032,80
244 Linh Đàm HH1B 4 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 20 15,81 1.035,56
245 Linh Đàm HH1B 7 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 30 15,96 1.045,56
246 Linh Đàm HH1B 8 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 20 15,81 1.035,56
247 Linh Đàm HH1B 9 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 40 16,11 1.055,56
248 Linh Đàm HH1B 11 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 25 15,88 1.040,56
249 Linh Đàm HH1B 12 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 70 16,57 1.085,56
250 Linh Đàm HH1B 16 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 20 15,81 1.035,56
251 Linh Đàm HH1B 18 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 35 15,53 1.017,80
252 Linh Đàm HH1B 19 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 40 15,61 1.022,80
253 Linh Đàm HH1B 21 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 40 15,11 990,04
254 Linh Đàm HH1B 22 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 40 15,11 990,04
255 Linh Đàm HH1B 24 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 40 15,11 990,04
256 Linh Đàm HH1B 25 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 55 15,34 1.005,04
257 Linh Đàm HH1B 26 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 40 15,11 990,04
258 Linh Đàm HH1B 27 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 25 14,88 975,04
259 Linh Đàm HH1B 28 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 25 14,88 975,04
260 Linh Đàm HH1B 29 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 30 14,46 947,28
261 Linh Đàm HH1B 32 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 25 14,38 942,28
262 Linh Đàm HH1B 33 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 30 14,46 947,28
263 Linh Đàm HH1B 36 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 20 13,81 904,52
264 Linh Đàm HH1B 40 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 20 13,81 904,52
265                        
266 Linh Đàm HH1B 3 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 50 15,76 1.032,80
267 Linh Đàm HH1B 12A 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 50 15,76 1.032,80
268 Linh Đàm HH1B 16 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 55 16,34 1.070,56
269 Linh Đàm HH1B 18 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 70 16,07 1.052,80
270 Linh Đàm HH1B 22 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 50 15,26 1.000,04
271 Linh Đàm HH1B 25 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 50 15,26 1.000,04
272 Linh Đàm HH1B 26 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 50 15,26 1.000,04
273 Linh Đàm HH1B 28 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 35 15,03 985,04
274 Linh Đàm HH1B Pent 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 50 13,76 901,76
275                        
276 Linh Đàm HH1B 12A 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 60 15,89 1.065,60
277 Linh Đàm HH1B 20 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 55 15,82 1.060,60
278 Linh Đàm HH1B 26 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 60 15,39 1.032,08
279 Linh Đàm HH1B 37 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 40 14,10 945,04
280 Linh Đàm HH1B 38 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 30 13,95 935,04
281 Linh Đàm HH1B 40 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 26 13,89 931,04
282                        
283 Linh Đàm HH1B 4 32 70,36 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 60 16,30 1.147,06
284 Linh Đàm HH1B 6 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 100 17,28 1.317,65
285 Linh Đàm HH1B 8 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 110 17,41 1.327,65
286 Linh Đàm HH1B 10 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 110 17,41 1.327,65
287 Linh Đàm HH1B 11 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 80 17,01 1.297,65
288 Linh Đàm HH1B 12 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 120 17,54 1.337,65
289 Linh Đàm HH1B 12A 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 120 17,02 1.298,37
290 Linh Đàm HH1B 14 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 95 17,21 1.312,65
291 Linh Đàm HH1B 15 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 100 17,28 1.317,65
292 Linh Đàm HH1B 16 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 100 17,28 1.317,65
293 Linh Đàm HH1B 18 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 120 17,02 1.298,37
294 Linh Đàm HH1B 20 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 100 16,76 1.278,37
295 Linh Đàm HH1B 22 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 120 16,51 1.259,09
296 Linh Đàm HH1B 23 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 105 16,31 1.244,09
297 Linh Đàm HH1B 24 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 120 16,51 1.259,09
298 Linh Đàm HH1B 25 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 110 16,38 1.249,09
299 Linh Đàm HH1B 26 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 110 16,38 1.249,09
300 Linh Đàm HH1B 27 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 90 16,12 1.229,09
301 Linh Đàm HH1B 28 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 90 16,12 1.229,09
302 Linh Đàm HH1B 29 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 120 16,51 1.259,09
303 Linh Đàm HH1B 35 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 100 15,73 1.199,81
304 Linh Đàm HH1B 37 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 65 14,76 1.125,53
305 Linh Đàm HH1B 38 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 40 14,43 1.100,53
306 Linh Đàm HH1B 40 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 35 14,36 1.095,53
307                        
308 Linh Đàm HH1B 3 34 48,98 Đông Nam Tây Nam 15 20% 60 16,22 794,70
309 Linh Đàm HH1B 12 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 80 16,94 941,65
310 Linh Đàm HH1B 20 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 75 16,85 936,65
311 Linh Đàm HH1B 21 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 95 16,21 901,06
312 Linh Đàm HH1B 22 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 90 16,12 896,06
313 Linh Đàm HH1B 24 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 80 15,94 886,06
314 Linh Đàm HH1B 26 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 80 15,94 886,06
315 Linh Đàm HH1B 28 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 85 16,03 891,06
316                        
317 Linh Đàm HH1B 4 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 10 15,21 724,30
318 Linh Đàm HH1B 6 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 10 15,71 748,11
319 Linh Đàm HH1B 8 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 15 15,81 753,11
320 Linh Đàm HH1B 12 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 15 15,81 753,11
321 Linh Đàm HH1B 15 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 15 15,81 753,11
322 Linh Đàm HH1B 18 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 20 15,42 734,30
323 Linh Đàm HH1B 19 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 10 15,21 724,30
324 Linh Đàm HH1B 21 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 25 15,02 715,49
325 Linh Đàm HH1B 22 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 25 15,02 715,49
326 Linh Đàm HH1B 24 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 20 14,92 710,49
327 Linh Đàm HH1B 27 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 10 14,71 700,49
328 Linh Đàm HH1B 33 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 15 14,81 705,49
329 Linh Đàm HH1B 29 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 20 14,42 686,68
330 Linh Đàm HH1B 40 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 10 13,71 652,87
331                        
332 Linh Đàm HH1B 3 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 10 15,22 697,60
333 Linh Đàm HH1B 4 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 10 15,22 697,60
334 Linh Đàm HH1B 6 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 10 15,72 720,52
335 Linh Đàm HH1B 9 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 15 15,83 725,52
336 Linh Đàm HH1B 15 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 15 15,83 725,52
337 Linh Đàm HH1B 18 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 20 15,44 707,60
338 Linh Đàm HH1B 19 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 10 15,22 697,60
339 Linh Đàm HH1B 20 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 10 15,22 697,60
340 Linh Đàm HH1B 21 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 25 15,05 689,68
341 Linh Đàm HH1B 22 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 25 15,05 689,68
342 Linh Đàm HH1B 24 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 20 14,94 684,68
343 Linh Đàm HH1B 27 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 10 14,72 674,68
344 Linh Đàm HH1B 33 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 20 14,44 661,76
345 Linh Đàm HH1B 36 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 15 13,83 633,84
346 Linh Đàm HH1B 37 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 15 13,83 633,84
347 Linh Đàm HH1B 39 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 10 13,72 628,84
348 Linh Đàm HH1B 40 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 10 13,72 628,84
349                        
350 Linh Đàm HH1B 11 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 80 16,94 941,65
351 Linh Đàm HH1B 14 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 75 16,85 936,65
352 Linh Đàm HH1B 20 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 85 16,53 918,85
353 Linh Đàm HH1B 21 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 95 16,21 901,06
354 Linh Đàm HH1B 22 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 90 16,12 896,06
355 Linh Đàm HH1B 24 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 80 15,94 886,06
356 Linh Đàm HH1B 33 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 70 15,26 848,26
357 Linh Đàm HH1B 34 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 80 15,44 858,26
358 Linh Đàm HH1B 35 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14 20% 55 14,99 833,26

<< Bài mới hơn Bài cũ hơn >>

Nhận Ký Gửi Nhà , Đất

CHỦ ĐỀ QUAN TÂM NHẤT

chung cư goldsilk vạn phúc


dự án chung cư goldsilk vạn phúc
chung cư HH4 Linh Đàm
chung cư hh linh đàm

chung cư Linh Đàm

CHỦ ĐỀ MỚI

  • Chưa có bài viết nào trong blog
Thiết kế Web bán hàng miễn phí - Powered by iNET