null
null

Báo giá Niêm yết chung cử thị trường về chung cư HH1B Linh Đàm cập nhật ngày 26/01/2015

BẢNG BÁO GIÁ NIÊM YẾT CỦA THỊ TRƯỜNG VỀ DỰ ÁN CHUNG CƯ HH1B LINH ĐÀM

CẬP NHẬT NGÀY 26/01/2015

Quý khách hàng vui lòng liên hệ với chuyên viên bán hàng của công ty để nhận được dịch vụ tư vấn tốt nhất .
Xin trân trọng cảm ơn !

wesite : sanaulac.vn

" Lưu Ý : Giá chỉ là giá tham khảo chung của thị trường , khách hàng liên hệ trực tiếp để có được giá chính xác nhất và thương lượng mua căn hộ 1 cách hợp lý nhất "

Mọi thông tin chi tiết về dự án xem tại : dự án chung cư hh1 linh đàm

Tòa

Tầng

Phòng

Diện tích

Hướng Ban công

Hướng Cửa

Giá gốc

Chênh

Giá bán

Tổng số tiền

HH1B

2

2

70,36

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

100

16,87

1.187,06

HH1B

4

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

45

16,04

1.223,37

HH1B

7

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

80

17,01

1.297,65

HH1B

9

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

120

17,54

1.337,65

HH1B

10

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

80

17,01

1.297,65

HH1B

12A

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

80

16,50

1.258,37

HH1B

15

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

100

17,28

1.317,65

HH1B

18

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

80

16,50

1.258,37

HH1B

19

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

90

16,63

1.268,37

HH1B

20

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

100

16,76

1.278,37

HH1B

21

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

90

16,12

1.229,09

HH1B

22

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

100

16,25

1.239,09

HH1B

23

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

95

16,18

1.234,09

HH1B

24

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

90

16,12

1.229,09

HH1B

29

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

80

15,47

1.179,81

HH1B

30

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

80

15,47

1.179,81

HH1B

31

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

75

15,40

1.174,81

HH1B

33

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

65

15,27

1.164,81

HH1B

39

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13,905

35

14,36

1.095,53

HH1B

40

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13,905

25

14,23

1.085,53

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HH1B

2

4

57,83

Đông Bắc

Tây Nam

15

60

16,04

927,45

HH1B

4

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15

10

15,15

1.015,60

HH1B

7

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

40

16,10

1.079,12

HH1B

11

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

50

16,25

1.089,12

HH1B

12A

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15

55

15,82

1.060,60

HH1B

14

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

50

16,25

1.089,12

HH1B

16

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

60

16,39

1.099,12

HH1B

17

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15

45

15,67

1.050,60

HH1B

19

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15

45

15,67

1.050,60

HH1B

22

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

50

15,25

1.022,08

HH1B

23

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

50

15,25

1.022,08

HH1B

25

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

50

15,25

1.022,08

HH1B

26

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

50

15,25

1.022,08

HH1B

27

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

35

15,02

1.007,08

HH1B

39

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

25

13,87

930,04

HH1B

40

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20

13,80

925,04

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HH1B

2

6

56,52

Đông Bắc

Tây Nam

15

60

16,06

907,80

HH1B

4

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15

10

15,15

992,80

HH1B

5

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

15

15,73

1.030,56

HH1B

7

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

40

16,11

1.055,56

HH1B

8

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

50

16,26

1.065,56

HH1B

9

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

60

16,42

1.075,56

HH1B

10

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

45

16,19

1.060,56

HH1B

11

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

45

16,19

1.060,56

HH1B

12A

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15

55

15,84

1.037,80

HH1B

14

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

45

16,19

1.060,56

HH1B

16

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

60

16,42

1.075,56

HH1B

17

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15

45

15,69

1.027,80

HH1B

18

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15

50

15,76

1.032,80

HH1B

26

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

55

15,34

1.005,04

HH1B

27

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

35

15,03

985,04

HH1B

33

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14

35

14,53

952,28

HH1B

35

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14

40

14,61

957,28

HH1B

36

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

45

14,19

929,52

HH1B

40

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20

13,81

904,52

HH1B

Pent

6

44,64

Đông Bắc

Tây Nam

13

35

13,78

615,32

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HH1B

7

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

60

16,42

1.075,56

HH1B

10

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

65

16,49

1.080,56

HH1B

12A

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15

60

15,92

1.042,80

HH1B

14

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

65

16,49

1.080,56

HH1B

16

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

85

16,80

1.100,56

HH1B

17

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15

60

15,92

1.042,80

HH1B

20

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15

70

16,07

1.052,80

HH1B

23

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

70

15,57

1.020,04

HH1B

24

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

55

15,34

1.005,04

HH1B

25

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

65

15,49

1.015,04

HH1B

28

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

60

15,42

1.010,04

HH1B

30

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14

55

14,84

972,28

HH1B

31

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14

65

14,99

982,28

HH1B

32

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14

55

14,84

972,28

HH1B

37

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

50

14,26

934,52

HH1B

Pent

8

44,64

Đông Bắc

Tây Nam

13

35

13,78

615,32

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HH1B

7

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

155

17,81

1.194,12

HH1B

9

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

150

17,74

1.189,12

HH1B

15

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

150

17,74

1.189,12

HH1B

20

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15

165

17,46

1.170,60

HH1B

22

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

170

17,04

1.142,08

HH1B

23

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

170

17,04

1.142,08

HH1B

26

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

160

16,89

1.132,08

HH1B

30

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14

130

15,94

1.068,56

HH1B

31

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14

130

15,94

1.068,56

HH1B

32

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14

105

15,57

1.043,56

HH1B

33

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14

95

15,42

1.033,56

HH1B

34

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14

110

15,64

1.048,56

HH1B

35

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14

110

15,64

1.048,56

HH1B

36

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

105

15,07

1.010,04

HH1B

40

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

40

14,10

945,04

HH1B

Pent

10

45,68

Đông Bắc

Tây Nam

13

100

15,19

693,84

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HH1B

12A

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

TT

#VALUE!

#VALUE!

HH1B

19

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

250

18,73

1.428,37

HH1B

30

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

220

17,30

1.319,81

HH1B

33

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

200

17,04

1.299,81

HH1B

34

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

180

16,78

1.279,81

HH1B

35

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

200

17,04

1.299,81

HH1B

37

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13,905

190

16,40

1.250,53

HH1B

pent

12

42,33

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13,39

295

20,36

861,80

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HH1B

4

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

15

135

17,43

968,85

HH1B

9

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

15,5

160

18,38

1.021,65

HH1B

10

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

15,5

160

18,38

1.021,65

HH1B

14

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

15,5

155

18,29

1.016,65

HH1B

15

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

15,5

165

18,47

1.026,65

HH1B

16

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

15,5

165

18,47

1.026,65

HH1B

17

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

15

160

17,88

993,85

HH1B

21

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

14,5

180

17,74

986,06

HH1B

23

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

14,5

175

17,65

981,06

HH1B

25

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

14,5

170

17,56

976,06

HH1B

26

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

14,5

175

17,65

981,06

HH1B

27

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

14,5

150

17,20

956,06

HH1B

28

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

14,5

150

17,20

956,06

HH1B

31

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

14

150

16,70

928,26

HH1B

33

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

14

140

16,52

918,26

HH1B

34

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

14

125

16,25

903,26

HH1B

35

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

14

130

16,34

908,26

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HH1B

5

16

45,48

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

40

16,38

744,94

HH1B

9

16

45,48

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

45

16,49

749,94

HH1B

14

16

45,48

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

40

16,38

744,94

HH1B

15

16

45,48

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

50

16,60

754,94

HH1B

18

16

45,48

Tây Nam

Đông Bắc

15

45

15,99

727,20

HH1B

19

16

45,48

Tây Nam

Đông Bắc

15

45

15,99

727,20

HH1B

21

16

45,48

Tây Nam

Đông Bắc

14,5

45

15,49

704,46

HH1B

23

16

45,48

Tây Nam

Đông Bắc

14,5

45

15,49

704,46

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HH1B

11

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

30

16,16

734,94

HH1B

12

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

45

16,49

749,94

HH1B

15

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

30

16,16

734,94

HH1B

17

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

15

40

15,88

722,20

HH1B

18

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

15

48

16,06

730,20

HH1B

21

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

40

15,38

699,46

HH1B

23

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

35

15,27

694,46

HH1B

27

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

30

15,16

689,46

HH1B

28

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

30

15,16

689,46

HH1B

29

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

14

40

14,88

676,72

HH1B

31

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

14

35

14,77

671,72

HH1B

39

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20

13,94

633,98

HH1B

40

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

15

13,83

628,98

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HH1B

3

20

55,59

Tây Bắc

Tây Nam

15

145

17,61

978,85

HH1B

4

20

55,59

Tây Bắc

Tây Nam

15

140

17,52

973,85

HH1B

8

20

55,59

Tây Bắc

Tây Nam

15,5

160

18,38

1.021,65

HH1B

11

20

55,59

Tây Bắc

Tây Nam

15,5

165

18,47

1.026,65

HH1B

14

20

55,59

Tây Bắc

Tây Nam

15,5

155

18,29

1.016,65

HH1B

15

20

55,59

Tây Bắc

Tây Nam

15,5

165

18,47

1.026,65

HH1B

16

20

55,59

Tây Bắc

Tây Nam

15,5

165

18,47

1.026,65

HH1B

20

20

55,59

Tây Bắc

Tây Nam

15

160

17,88

993,85

HH1B

21

20

55,59

Tây Bắc

Tây Nam

14,5

180

17,74

986,06

HH1B

26

20

55,59

Tây Bắc

Tây Nam

14,5

175

17,65

981,06

HH1B

37

20

55,59

Tây Bắc

Tây Nam

13,5

150

16,20

900,47

HH1B

Pent

20

37,21

Tây Bắc

Tây Nam

13

85

15,28

568,73

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HH1B

4

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,45

150

17,42

1.328,37

HH1B

7

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

170

18,19

1.387,65

HH1B

11

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

180

18,33

1.397,65

HH1B

12A

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,45

190

17,94

1.368,37

HH1B

15

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

180

18,33

1.397,65

HH1B

17

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,45

180

17,81

1.358,37

HH1B

20

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,45

165

17,61

1.343,37

HH1B

21

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

200

17,56

1.339,09

HH1B

22

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

210

17,69

1.349,09

HH1B

23

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

190

17,43

1.329,09

HH1B

24

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

195

17,49

1.334,09

HH1B

26

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

185

17,36

1.324,09

HH1B

27

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

160

17,03

1.299,09

HH1B

29

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

180

17,30

1.319,09

HH1B

30

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

135

16,19

1.234,81

HH1B

31

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

160

16,52

1.259,81

HH1B

32

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

130

16,12

1.229,81

HH1B

34

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

115

15,93

1.214,81

HH1B

36

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13,905

165

16,07

1.225,53

HH1B

38

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13,905

95

15,15

1.155,53

HH1B

39

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13,905

90

15,09

1.150,53

HH1B

40

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13,905

85

15,02

1.145,53

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HH1B

4

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

15

75

16,12

1.080,60

HH1B

5

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

75

16,62

1.114,12

HH1B

27

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

14,5

45

15,17

1.017,08

HH1B

29

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

14

55

14,82

993,56

HH1B

30

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

14

55

14,82

993,56

HH1B

32

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

14

45

14,67

983,56

HH1B

34

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

14

55

14,82

993,56

HH1B

37

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

55

14,32

960,04

HH1B

38

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

50

14,25

955,04

HH1B

40

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20

13,80

925,04

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HH1B

9

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

30

15,96

1.045,56

HH1B

10

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

30

15,96

1.045,56

HH1B

11

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

15

15,73

1.030,56

HH1B

12

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

60

16,42

1.075,56

HH1B

12A

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15

30

15,46

1.012,80

HH1B

15

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

25

15,88

1.040,56

HH1B

16

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20

15,81

1.035,56

HH1B

18

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15

25

15,38

1.007,80

HH1B

19

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15

25

15,38

1.007,80

HH1B

21

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

145

20

145,31

9.520,40

HH1B

23

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

14,5

55

15,34

1.005,04

HH1B

24

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

14,5

30

14,96

980,04

HH1B

27

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

14,5

25

14,88

975,04

HH1B

31

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

14

20

14,31

937,28

HH1B

32

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

14

20

14,31

937,28

HH1B

33

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

14

20

14,31

937,28

HH1B

36

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

15

13,73

899,52

HH1B

40

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20

13,81

904,52

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HH1B

9

28

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

65

16,49

1.080,56

HH1B

12

28

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

60

16,42

1.075,56

HH1B

12A

28

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15

50

15,76

1.032,80

HH1B

14

28

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

65

16,49

1.080,56

HH1B

18

28

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15

55

15,84

1.037,80

HH1B

28

28

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

14,5

50

15,26

1.000,04

HH1B

Pent

28

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

13

50

13,76

901,76

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HH1B

12A

30

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

15

55

15,82

1.060,60

HH1B

38

30

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

45

14,17

950,04

HH1B

40

30

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20

13,80

925,04

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HH1B

4

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,45

95

16,70

1.273,37

HH1B

5

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

120

17,54

1.337,65

HH1B

12

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

105

17,34

1.322,65

HH1B

14

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

95

17,21

1.312,65

HH1B

18

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,45

120

17,02

1.298,37

HH1B

22

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

130

16,64

1.269,09

HH1B

23

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

105

16,31

1.244,09

HH1B

25

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

100

16,25

1.239,09

HH1B

27

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

85

16,05

1.224,09

HH1B

28

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

75

15,92

1.214,09

HH1B

29

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

100

16,25

1.239,09

HH1B

31

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

100

16,25

1.239,09

HH1B

32

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

100

16,25

1.239,09

HH1B

34

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

75

15,92

1.214,09

HH1B

37

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13,905

90

15,09

1.150,53

HH1B

40

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13,905

30

14,30

1.090,53

HH1B

Pent

32

42,33

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13,39

160

17,17

726,80

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HH1B

6

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

15,5

90

17,12

951,65

HH1B

9

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

15,5

110

17,48

971,65

HH1B

18

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

15

105

16,89

938,85

HH1B

20

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

15

85

16,53

918,85

HH1B

21

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

14,5

100

16,30

906,06

HH1B

28

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

14,5

75

15,85

881,06

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HH1B

3

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

15

10

15,21

724,30

HH1B

6

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

30

16,13

768,11

HH1B

8

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

25

16,02

763,11

HH1B

17

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

15

20

15,42

734,30

HH1B

18

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

15

25

15,52

739,30

HH1B

19

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

15

20

15,42

734,30

HH1B

21

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

25

15,02

715,49

HH1B

24

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

25

15,02

715,49

HH1B

29

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

14

25

14,52

691,68

HH1B

33

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

14

25

14,52

691,68

HH1B

40

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

10

13,71

652,87

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HH1B

3

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

15

10

15,22

697,60

HH1B

5

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

10

15,72

720,52

HH1B

12

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

30

16,15

740,52

HH1B

15

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

15

15,83

725,52

HH1B

18

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

15

25

15,55

712,60

HH1B

19

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

15

15

15,44

707,60

HH1B

20

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

15

15

15,33

702,60

HH1B

21

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

14,5

25

15,05

689,68

HH1B

24

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

14,5

25

15,05

689,68

HH1B

27

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

14,5

10

14,72

674,68

HH1B

28

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

14,5

15

14,83

679,68

HH1B

33

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

14

30

14,65

671,76

HH1B

37

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20

13,94

638,84

HH1B

38

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

15

13,83

633,84

HH1B

40

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

10

13,72

628,84

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HH1B

7

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

15,5

85

17,03

946,65

HH1B

12

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

15,5

110

17,48

971,65

HH1B

14

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

15,5

75

16,85

936,65

HH1B

16

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

15,5

110

17,48

971,65

HH1B

18

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

15

90

16,62

923,85

HH1B

20

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

15

85

16,53

918,85

HH1B

21

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

14,5

100

16,30

906,06

HH1B

22

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

14,5

100

16,30

906,06

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

HH1B

kiot

6

40,41

Tây Bắc

Tây Bắc

30

1850

75,78

3.062,30

HH1B

kiot

8

56,49

Tây Bắc

Tây Bắc

30

1650

59,21

3.344,70

HH1B

kiot

10

55,66

Tây Bắc

Tây Bắc

30

1650

59,64

3.319,80

HH1B

kiot

22

31,86

Tây Bắc

Tây bắc

30

1650

81,79

2.605,80

HH1B

kiot

26

33,16

Tây Nam

Tây Nam

30

1600

78,25

2.594,80


<< Bài mới hơn Bài cũ hơn >>

Nhận Ký Gửi Nhà , Đất

CHỦ ĐỀ QUAN TÂM NHẤT

chung cư goldsilk vạn phúc


dự án chung cư goldsilk vạn phúc
chung cư HH4 Linh Đàm
chung cư hh linh đàm

chung cư Linh Đàm

CHỦ ĐỀ MỚI

  • Chưa có bài viết nào trong blog
Thiết kế Web bán hàng miễn phí - Powered by iNET