null
null

Bảng Giá chênh cập nhất 10/03/2015 căn hộ dự án chung cư HH1A Linh Đàm

Bảng Giá chênh cập nhất 10/03/2015 căn hộ dự án chung cư HH1A Linh Đàm

Gửi tới quý khách hàng có nhu cầu tham khảo giá bán và giá chênh của dự án chung cư hh1A linh đàm , bảng giá là giá tổng hợp niêm yết của thị trường chung , quý khách hàng vui lòng liên hệ nhân viên để được tư vẫn thông tin dự án cũng như giá bán cụ thể từng căn hộ cần mua .

- Đơn Vị Phân Phối Chung cư HH1 Linh Đàm của chủ đầu tư Sàn Âu Lạc , truy cập wesite : http://sanaulac.vn

Tòa 

 Tầng 

 Phòng 

Diện tích (m2)

 Hướng Ban công

Hướng Cửa   

Giá gốc (Tr/m2)

 Tiến độ    %

 Chênh  

Giá bán (Tr/m2)

Tổng tiền   

1

 HH1A 

3

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

155

17,48

1.333,37

2

HH1A

4

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

155

17,48

1.333,37

3

HH1A

11

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

200

18,59

1.417,65

4

HH1A

16

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

180

15,97

1.397,65

5

HH1A

18

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

210

15,45

1.388,37

6

HH1A

23

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

20%

170

17,16

1.309,09

7

HH1A

24

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

20%

180

17,30

1.319,09

8

HH1A

29

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

20%

200

17,04

1.299,81

9

HH1A

32

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

20%

130

16,12

1.229,81

10

HH1A

34

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

20%

135

16,19

1.234,81

11

HH1A

35

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

20%

135

16,19

1.234,81

12

HH1A

37

2

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13,905

20%

150

15,87

1.210,53

13

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

14

HH1A

4

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

95

16,42

1.100,60

15

HH1A

20

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

110

16,64

1.115,60

16

HH1A

23

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

110

16,14

1.082,08

17

HH1A

27

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

135

16,51

1.107,08

18

HH1A

31

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

80

15,19

1.018,56

19

HH1A

33

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

80

15,19

1.018,56

20

HH1A

37

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

55

14,32

960,04

21

HH1A

39

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

35

14,02

940,04

22

HH1A

40

4

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

15

13,72

920,04

23

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

24

HH1A

5

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

80

16,72

1.095,56

25

HH1A

28

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

95

15,95

1.045,04

26

HH1A

31

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

90

15,37

1.007,28

27

HH1A

33

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

70

15,07

987,28

28

HH1A

34

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

60

14,92

977,28

29

HH1A

38

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

45

14,19

929,52

30

HH1A

40

6

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

10

13,65

894,52

31

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

33

HH1A

18

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

105

16,60

1.087,80

34

HH1A

26

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

85

15,80

1.035,04

35

HH1A

27

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

85

15,80

1.035,04

36

HH1A

34

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

55

14,84

972,28

37

HH1A

37

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

55

14,34

939,52

38

HH1A

39

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

30

13,96

914,52

39

HH1A

40

8

65,52

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

10

13,65

894,52

40

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

41

HH1A

3

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

65

15,97

1.070,60

42

HH1A

4

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

75

16,12

1.080,60

43

HH1A

5

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

80

16,69

1.119,12

44

HH1A

34

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

60

14,89

998,56

45

HH1A

35

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

55

14,82

993,56

46

HH1A

36

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

65

14,47

970,04

47

HH1A

40

10

67,04

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

10

13,65

915,04

48

HH1A

pent

10

45,68

Đông Bắc

Tây Nam

13

20%

50

14,09

643,84

49

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

50

HH1A

3

12

75,24

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

40

15,98

1.202,46

51

HH1A

5

12

75,24

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

70

16,38

1.232,46

52

HH1A

7

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

85

17,08

1.302,65

53

HH1A

10

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

90

17,15

1.307,65

54

HH1A

12

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

80

17,01

1.297,65

55

HH1A

14

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

120

17,54

1.337,65

56

HH1A

16

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,965

20%

120

17,54

1.337,65

57

HH1A

18

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

125

17,09

1.303,37

58

HH1A

19

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

80

16,50

1.258,37

59

HH1A

20

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

15,45

20%

75

16,43

1.253,37

60

HH1A

21

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

20%

105

16,31

1.244,09

61

HH1A

22

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

20%

95

16,18

1.234,09

62

HH1A

24

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

20%

120

16,51

1.259,09

63

HH1A

25

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

20%

95

16,18

1.234,09

64

HH1A

26

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,935

20%

80

15,98

1.219,09

65

HH1A

33

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

20%

80

15,47

1.179,81

66

HH1A

34

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

20%

110

15,86

1.209,81

67

HH1A

35

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

14,42

20%

45

15,01

1.144,81

68

HH1A

36

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13,905

20%

75

14,89

1.135,53

69

HH1A

38

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13,905

20%

50

14,56

1.110,53

70

HH1A

39

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13,905

20%

25

14,23

1.085,53

71

HH1A

40

12

76,27

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13,905

20%

20

14,17

1.080,53

72

HH1A

pent

12

42,33

Đông Bắc ô góc

Tây Nam

13,39

20%

140

16,70

706,80

73

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

74

HH1A

23

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

14,5

20%

110

16,48

916,06

75

HH1A

27

14

55,59

Tây Bắc

Đông Bắc

14,5

20%

110

16,48

916,06

76

HH1A

pent

14

37,21

Tây Bắc

Đông Bắc

13

20%

50

14,34

533,73

77

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

78

HH1A

3

16

44,95

Tây Bắc

Đông Bắc

15

20%

20

15,44

694,25

79

HH1A

5

16

44,95

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

10

15,72

706,73

80

HH1A

8

16

45,48

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

25

16,05

729,94

81

HH1A

12A

16

45,48

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

25

15,55

707,20

82

HH1A

14

16

45,48

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

25

16,05

729,94

83

HH1A

15

16

45,48

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

25

16,05

729,94

84

HH1A

17

16

45,48

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

25

15,55

707,20

85

HH1A

19

16

45,48

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

25

15,55

707,20

86

HH1A

20

16

45,48

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

25

15,55

707,20

87

HH1A

31

16

45,48

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

25

14,55

661,72

88

HH1A

32

16

45,48

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

25

14,55

661,72

89

HH1A

33

16

45,48

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

25

14,55

661,72

90

HH1A

35

16

45,48

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

25

14,55

661,72

91

HH1A

37

16

45,48

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20%

25

14,05

638,98

92

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

93

HH1A

3

18

44,95

Tây Bắc

Tây Nam

15

20%

15

15,33

689,25

94

HH1A

7

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

10

15,72

714,94

95

HH1A

8

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

15

15,83

719,94

97

HH1A

11

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

20

15,94

724,94

98

HH1A

12

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

20

15,94

724,94

99

HH1A

15

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

15

15,83

719,94

100

HH1A

18

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

30

15,44

702,20

101

HH1A

19

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

20

15,44

702,20

102

HH1A

20

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

20

15,44

702,20

103

HH1A

26

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

25

15,05

684,46

104

HH1A

27

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

20

14,94

679,46

105

HH1A

33

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

25

14,55

661,72

106

HH1A

37

18

45,48

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

15

13,83

628,98

107

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

108

HH1A

5

20

55,63

Tây Bắc

Tây Nam

15,5

20%

45

16,31

907,27

110

HH1A

pent

20

37,21

Tây Bắc

Tây Nam

13

20%

50

14,34

533,73

111

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

112

HH1A

5

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

20%

75

16,95

1.292,65

113

HH1A

12A

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,45

20%

75

16,43

1.253,37

114

HH1A

17

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,45

20%

125

17,09

1.303,37

115

HH1A

21

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

20%

100

16,25

1.239,09

116

HH1A

23

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

20%

90

16,12

1.229,09

117

HH1A

27

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

20%

80

15,98

1.219,09

118

HH1A

28

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

20%

95

16,18

1.234,09

119

HH1A

33

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

20%

115

15,93

1.214,81

120

HH1A

34

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

20%

100

15,73

1.199,81

121

HH1A

35

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

20%

100

15,73

1.199,81

122

HH1A

36

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13,905

20%

85

15,02

1.145,53

123

HH1A

38

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13,905

20%

60

14,69

1.120,53

124

HH1A

39

22

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13,905

20%

50

14,56

1.110,53

125

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

126

HH1A

4

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

60

15,89

1.065,60

127

HH1A

7

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

60

16,39

1.099,12

128

HH1A

33

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

60

14,89

998,56

129

HH1A

35

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

70

15,04

1.008,56

130

HH1A

36

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20%

50

14,25

955,04

131

HH1A

39

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20%

30

13,95

935,04

132

HH1A

40

24

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20%

20

13,80

925,04

133

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

134

HH1A

4

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

50

15,76

1.032,80

135

HH1A

5

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

20

15,81

1.035,56

136

HH1A

6

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

50

16,26

1.065,56

137

HH1A

8

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

55

16,34

1.070,56

138

HH1A

9

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

50

16,26

1.065,56

139

HH1A

10

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

50

16,26

1.065,56

140

HH1A

11

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

50

16,26

1.065,56

141

HH1A

12A

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

45

15,69

1.027,80

142

HH1A

14

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

35

15,53

1.017,80

143

HH1A

16

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

45

15,69

1.027,80

144

HH1A

18

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

55

15,84

1.037,80

145

HH1A

20

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

55

15,84

1.037,80

146

HH1A

26

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

14,5

20%

60

15,42

1.010,04

147

HH1A

28

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

14,5

20%

40

15,11

990,04

148

HH1A

35

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

35

14,53

952,28

149

HH1A

40

26

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20%

20

13,81

904,52

150

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

151

HH1A

31

28

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

60

14,92

977,28

152

HH1A

32

28

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

58

14,89

975,28

153

HH1A

36

28

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20%

45

14,19

929,52

155

HH1A

40

28

65,52

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20%

25

13,88

909,52

156

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

157

HH1A

4

30

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

60

15,89

1.065,60

158

HH1A

7

30

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

65

16,47

1.104,12

159

HH1A

29

30

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

98

15,46

1.036,56

160

HH1A

31

30

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

65

14,97

1.003,56

161

HH1A

32

30

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

50

14,75

988,56

162

HH1A

34

30

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

45

14,67

983,56

163

HH1A

35

30

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

45

14,67

983,56

164

HH1A

37

30

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20%

40

14,10

945,04

165

HH1A

38

30

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20%

60

14,39

965,04

166

HH1A

40

30

67,04

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20%

40

14,10

945,04

167

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

168

HH1A

6

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

20%

180

18,33

1.397,65

169

HH1A

10

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

20%

135

17,74

1.352,65

170

HH1A

11

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

20%

125

17,60

1.342,65

171

HH1A

14

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,965

20%

120

17,54

1.337,65

172

HH1A

17

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,45

20%

125

17,09

1.303,37

173

HH1A

18

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,45

20%

210

18,20

1.388,37

174

HH1A

20

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,45

20%

100

16,76

1.278,37

175

HH1A

23

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,45

20%

120

17,02

1.298,37

176

HH1A

24

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

20%

140

16,77

1.279,09

177

HH1A

25

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

20%

145

16,84

1.284,09

178

HH1A

26

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

20%

130

16,64

1.269,09

179

HH1A

27

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,935

20%

100

16,25

1.239,09

180

HH1A

29

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

20%

140

16,26

1.239,81

181

HH1A

31

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

20%

110

15,86

1.209,81

182

HH1A

32

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

20%

105

15,80

1.204,81

183

HH1A

33

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

20%

105

15,80

1.204,81

184

HH1A

34

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

20%

110

15,86

1.209,81

185

HH1A

35

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

20%

120

15,99

1.219,81

186

HH1A

36

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

14,42

20%

120

15,99

1.219,81

187

HH1A

37

32

76,27

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

13,905

20%

70

14,82

1.130,53

188

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

189

HH1A

3

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

15

20%

100

16,80

933,85

190

HH1A

4

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

15

20%

110

16,98

943,85

191

HH1A

5

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

15,5

20%

100

17,30

961,65

192

HH1A

9

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

15,5

20%

125

17,75

986,65

193

HH1A

11

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

15,5

20%

125

17,75

986,65

194

HH1A

12

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

15,5

20%

130

17,84

991,65

195

HH1A

14

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

15,5

20%

125

17,75

986,65

196

HH1A

15

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

15,5

20%

130

17,84

991,65

197

HH1A

17

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

15

20%

135

17,43

968,85

198

HH1A

18

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

15

20%

145

17,61

978,85

199

HH1A

21

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

14,5

20%

140

17,02

946,06

200

HH1A

24

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

14,5

20%

135

16,93

941,06

201

HH1A

26

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

14,5

20%

145

17,11

951,06

202

HH1A

35

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

14

20%

115

16,07

893,26

203

HH1A

36

34

55,59

Đông Nam

Tây Nam

13,5

20%

125

15,75

875,47

205

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

206

HH1A

5

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

35

16,23

773,11

207

HH1A

9

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

35

16,23

773,11

208

HH1A

10

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

40

16,34

778,11

209

HH1A

16

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

15,5

20%

30

16,13

768,11

210

HH1A

17

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

30

15,63

744,30

211

HH1A

18

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

15

20%

35

15,73

749,30

212

HH1A

25

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

35

15,23

725,49

213

HH1A

27

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

14,5

20%

40

15,34

730,49

214

HH1A

33

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

14

20%

40

14,84

706,68

215

HH1A

37

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

25

14,02

667,87

216

HH1A

38

36

47,62

Đông Bắc

Tây Nam

13,5

20%

30

14,13

672,87

218

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

219

HH1A

3

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

40

15,87

727,60

220

HH1A

15

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

15,5

20%

40

16,37

750,52

221

HH1A

17

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

40

15,87

727,60

222

HH1A

20

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

15

20%

40

15,87

727,60

223

HH1A

24

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

14,5

20%

35

15,26

699,68

224

HH1A

27

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

14,5

20%

40

15,37

704,68

225

HH1A

32

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

35

14,76

676,76

226

HH1A

35

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

14

20%

40

14,87

681,76

227

HH1A

37

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20%

45

14,48

663,84

228

HH1A

40

38

45,84

Tây Nam

Đông Bắc

13,5

20%

25

14,05

643,84

229

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

230

HH1A

5

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

15,5

20%

115

17,57

976,65

231

HH1A

6

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

15,5

20%

130

17,84

991,65

232

HH1A

8

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

15,5

20%

TT

#VALUE!

#VALUE!

233

HH1A

12

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

15,5

20%

140

18,02

1.001,65

234

HH1A

16

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

15,5

20%

130

17,84

991,65

235

HH1A

20

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

15

20%

136

17,45

969,85

236

HH1A

24

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

14,5

20%

135

16,93

941,06

237

HH1A

28

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

14,5

20%

125

16,75

931,06

238

HH1A

29

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

14

20%

145

16,61

923,26

239

HH1A

31

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

14

20%

110

15,98

888,26

240

HH1A

35

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

14

20%

115

16,07

893,26

241

HH1A

36

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

13,5

20%

125

15,75

875,47

242

HH1A

37

40

55,59

Đông Nam

Đông Bắc

13,5

20%

85

15,03

835,47

243

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

244

HH1A

3

48

58,87

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,45

20%

75

16,72

984,54

245

HH1A

4

48

58,87

Tây Nam ô góc

Đông Bắc

15,45

20%

80

16,81

989,54

246

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

247

HH1A

kiot

4

31,36

Tây Nam

Tây Nam

30

20%

TT

#VALUE!

#VALUE!

247

HH1A

kiot

30

55,11

Đông Bắc

Đông Bắc

28

20%

1100

47,96

2.643,08

248

HH1A

kiot

36

32,01

Đông Bắc

Đông Bắc

28

20%

700

49,87

1.596,28

249

HH1A

kiot

38

37,81

Đông Bắc

Đông Bắc

28

20%

TT

#VALUE!

#VALUE!

sơ đồ tầng 5 - 40 hh1a

sơ đồ tầng 6 - 40 hh1a

xem thiết kế chung cư hh1a linh đàm


<< Bài mới hơn Bài cũ hơn >>

Nhận Ký Gửi Nhà , Đất

CHỦ ĐỀ QUAN TÂM NHẤT

chung cư goldsilk vạn phúc


dự án chung cư goldsilk vạn phúc
chung cư HH4 Linh Đàm
chung cư hh linh đàm

chung cư Linh Đàm

CHỦ ĐỀ MỚI

  • Chưa có bài viết nào trong blog
Thiết kế Web bán hàng miễn phí - Powered by iNET