null
null

Bảng giá căn hộ HH1B cập nhật thứ hai đầu tuần (19/01/2015)

căn hộ tòa HH1B linh đàm có thiết kế từ 45m2 - 76m2 

- loại 1 phòng ngủ : gồm 1 phòng khách + 1Wc + 1 phòng ngủ + ban công

- loại 2 phòng ngủ : gồm 1 phòng khách + 2 Wc + 2 phòng ngủ + ban công

- loại 3 phòng ngủ : gồm 1 phòng khách + 2 Wc + 3 phòng ngủ +ban công

xem thêm thông tin chi tiết tại : dự án chung cư hh1 linh đàm 

Quý khách hàng tham khảo giá  niêm yết của thị trường , trong quá trính mua căn hộ khi khách hàng đến mua trực tiếp tại công ty chúng tối giá căn hộ có thể được thỏa thuận hợp lý để khách hàng có thể mua căn hộ của mình ưng ý nhất ...

TT Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh (Triệu) Giá bán (Triệu/m2) Tổng tiền
1 HH1B 2 2 70,36 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 100 16,87 1.187,06
2 HH1B 4 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 40 15,97 1.218,37
3 HH1B 7 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 80 17,01 1.297,65
4 HH1B 8 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 70 16,88 1.287,65
5 HH1B 10 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 85 17,08 1.302,65
6 HH1B 11 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 100 17,28 1.317,65
7 HH1B 12 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 70 16,88 1.287,65
8 HH1B 12A 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 95 16,70 1.273,37
9 HH1B 16 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 90 17,15 1.307,65
10 HH1B 18 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 80 16,50 1.258,37
11 HH1B 19 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 80 16,50 1.258,37
12 HH1B 21 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 90 16,12 1.229,09
13 HH1B 23 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 95 16,18 1.234,09
14 HH1B 24 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 95 16,18 1.234,09
15 HH1B 26 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 95 16,18 1.234,09
16 HH1B 27 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 70 15,85 1.209,09
17 HH1B 29 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 65 15,27 1.164,81
18 HH1B 30 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 65 15,27 1.164,81
19 HH1B 31 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 75 15,40 1.174,81
20 HH1B 32 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 60 15,21 1.159,81
21 HH1B 33 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 65 15,27 1.164,81
22 HH1B 36 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 70 14,82 1.130,53
23 HH1B 37 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 70 14,82 1.130,53
24 HH1B 39 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 45 14,50 1.105,53
25 HH1B 40 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 20% 35 14,36 1.095,53
26                      
27 HH1B 2 4 57,83 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 60 16,04 927,45
28 HH1B 4 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 20 15,30 1.025,60
29 HH1B 7 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 40 16,10 1.079,12
30 HH1B 10 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 50 16,25 1.089,12
31 HH1B 12A 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 60 15,89 1.065,60
32 HH1B 14 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 45 16,17 1.084,12
33 HH1B 16 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 70 16,54 1.109,12
34 HH1B 17 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 50 15,75 1.055,60
35 HH1B 19 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 55 15,82 1.060,60
36 HH1B 21 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 50 15,25 1.022,08
37 HH1B 25 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 50 15,25 1.022,08
38 HH1B 26 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 55 15,32 1.027,08
39 HH1B 27 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 40 15,10 1.012,08
40 HH1B 32 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 40 14,60 978,56
41 HH1B 33 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 35 14,52 973,56
42 HH1B 36 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 35 14,02 940,04
43 HH1B 37 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 20 13,80 925,04
44 HH1B 39 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 25 13,87 930,04
45 HH1B 40 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 25 13,87 930,04
46                      
47 HH1B 2 6 56,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 60 16,06 907,80
48 HH1B 4 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 20 15,31 1.002,80
49 HH1B 5 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 15 15,73 1.030,56
50 HH1B 7 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 40 16,11 1.055,56
51 HH1B 10 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 50 16,26 1.065,56
52 HH1B 11 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 50 16,26 1.065,56
53 HH1B 12A 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 55 15,84 1.037,80
54 HH1B 14 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 45 16,19 1.060,56
55 HH1B 16 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 60 16,42 1.075,56
56 HH1B 17 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 45 15,69 1.027,80
57 HH1B 18 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 50 15,76 1.032,80
58 HH1B 19 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 55 15,84 1.037,80
59 HH1B 22 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 50 15,26 1.000,04
60 HH1B 23 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 50 15,26 1.000,04
61 HH1B 26 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 55 15,34 1.005,04
62 HH1B 27 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 40 15,11 990,04
63 HH1B 33 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 40 14,61 957,28
64 HH1B 35 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 30 14,46 947,28
65 HH1B 36 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 45 14,19 929,52
66 HH1B 37 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 20 13,81 904,52
67 HH1B 40 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 20 13,81 904,52
68                      
69 HH1B 2 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 60 15,92 1.042,80
70 HH1B 3 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 50 15,76 1.032,80
71 HH1B 7 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 65 16,49 1.080,56
72 HH1B 9 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 60 16,42 1.075,56
73 HH1B 10 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 65 16,49 1.080,56
74 HH1B 12A 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 60 15,92 1.042,80
75 HH1B 14 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 50 16,26 1.065,56
76 HH1B 16 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 60 16,42 1.075,56
77 HH1B 17 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 60 15,92 1.042,80
78 HH1B 20 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 70 16,07 1.052,80
79 HH1B 21 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 75 15,64 1.025,04
80 HH1B 22 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 75 15,64 1.025,04
81 HH1B 23 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 65 15,49 1.015,04
82 HH1B 24 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 55 15,34 1.005,04
83 HH1B 25 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 55 15,34 1.005,04
84 HH1B 26 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 55 15,34 1.005,04
85 HH1B 28 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 50 15,26 1.000,04
86 HH1B 31 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 65 14,99 982,28
87 HH1B 34 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 40 14,61 957,28
88 HH1B 37 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 50 14,26 934,52
89 HH1B 40 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 20 13,81 904,52
90                      
91 HH1B 5 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 90 16,84 1.129,12
92 HH1B 6 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 120 17,29 1.159,12
93 HH1B 8 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 120 17,29 1.159,12
94 HH1B 9 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 155 17,81 1.194,12
95 HH1B 15 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 160 17,89 1.199,12
96 HH1B 26 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 130 16,44 1.102,08
97 HH1B 27 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 110 16,14 1.082,08
98 HH1B 30 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 130 15,94 1.068,56
99 HH1B 31 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 130 15,94 1.068,56
100 HH1B 32 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 105 15,57 1.043,56
101 HH1B 33 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 95 15,42 1.033,56
102 HH1B 34 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 90 15,34 1.028,56
103 HH1B 35 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 95 15,42 1.033,56
104 HH1B 36 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 95 14,92 1.000,04
105 HH1B 37 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 70 14,54 975,04
106 HH1B 40 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 50 14,25 955,04
107                      
108 HH1B 3 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 200 18,07 1.378,37
109 HH1B 5 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 230 18,98 1.447,65
110 HH1B 10 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 240 19,11 1.457,65
111 HH1B 12A 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 230 18,47 1.408,37
112 HH1B 15 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 20% 240 19,11 1.457,65
113 HH1B 19 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 20% 250 18,73 1.428,37
114 HH1B 28 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 20% 200 17,56 1.339,09
115 HH1B 33 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 195 16,98 1.294,81
116 HH1B 34 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 180 16,78 1.279,81
117 HH1B 35 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 20% 200 17,04 1.299,81
118                      
119 HH1B 4 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 135 17,43 968,85
120 HH1B 6 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 160 18,38 1.021,65
121 HH1B 10 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 160 18,38 1.021,65
122 HH1B 14 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 165 18,47 1.026,65
123 HH1B 15 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 165 18,47 1.026,65
124 HH1B 16 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 20% 165 18,47 1.026,65
125 HH1B 17 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 20% 170 18,06 1.003,85
126 HH1B 21 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 170 17,56 976,06
127 HH1B 23 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 155 17,29 961,06
128 HH1B 25 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 145 17,11 951,06
129 HH1B 26 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 165 17,47 971,06
130 HH1B 28 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 20% 145 17,11 951,06
131 HH1B 31 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 130 16,34 908,26
132 HH1B 33 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 130 16,34 908,26
133 HH1B 34 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 125 16,25 903,26
134 HH1B 35 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 20% 125 16,25 903,26
135 HH1B 40 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 13,5 20% 85 15,03 835,47
136                      
137 HH1B 9 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 45 16,49 749,94
138 HH1B 14 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 40 16,38 744,94
139 HH1B 15 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 45 16,49 749,94
140 HH1B 18 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 45 15,99 727,20
141 HH1B 19 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 45 15,99 727,20
142 HH1B 21 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 45 15,49 704,46
143 HH1B 23 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 45 15,49 704,46
144 HH1B 27 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 35 15,27 694,46
145 HH1B 34 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 30 14,66 666,72
146 HH1B 40 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 20 13,94 633,98
147                      
148 HH1B 3 18 44,95 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 25 15,56 699,25
149 HH1B 11 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 25 16,05 729,94
150 HH1B 12 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 35 16,27 739,94
151 HH1B 12A 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 30 15,66 712,20
152 HH1B 15 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 30 16,16 734,94
153 HH1B 17 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 25 15,55 707,20
154 HH1B 18 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 48 16,06 730,20
155 HH1B 19 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 25 15,55 707,20
156 HH1B 20 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 35 15,77 717,20
157 HH1B 21 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 40 15,38 699,46
158 HH1B 23 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 35 15,27 694,46
159 HH1B 28 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 30 15,16 689,46
160 HH1B 29 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 35 14,77 671,72
161 HH1B 31 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 30 14,66 666,72
162 HH1B 34 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 25 14,55 661,72
163 HH1B 39 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 20 13,94 633,98
164 HH1B 40 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 15 13,83 628,98
165                      
166 HH1B 3 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 150 17,70 983,85
167 HH1B 4 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 140 17,52 973,85
168 HH1B 8 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 160 18,38 1.021,65
169 HH1B 10 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 160 18,38 1.021,65
170 HH1B 11 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 160 18,38 1.021,65
171 HH1B 14 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 165 18,47 1.026,65
172 HH1B 15 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 165 18,47 1.026,65
173 HH1B 16 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 20% 160 18,38 1.021,65
174 HH1B 20 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 20% 165 17,97 998,85
175 HH1B 21 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 180 17,74 986,06
176 HH1B 26 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 185 17,83 991,06
177 HH1B 29 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 20% 155 17,29 961,06
178 HH1B Pent 20 37,21 Tây Bắc Tây Nam 13 20% 85 15,28 568,73
179                      
180 HH1B 4 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 150 17,42 1.328,37
181 HH1B 5 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 160 18,06 1.377,65
182 HH1B 6 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 170 18,19 1.387,65
183 HH1B 7 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 180 18,33 1.397,65
184 HH1B 11 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 190 18,46 1.407,65
185 HH1B 12A 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 200 18,07 1.378,37
186 HH1B 14 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 170 18,19 1.387,65
187 HH1B 15 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 180 18,33 1.397,65
188 HH1B 17 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 17,81 1.358,37
189 HH1B 20 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 180 17,81 1.358,37
190 HH1B 21 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 210 17,69 1.349,09
191 HH1B 22 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% TT #VALUE! #VALUE!
192 HH1B 23 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 190 17,43 1.329,09
193 HH1B 24 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 198 17,53 1.337,09
194 HH1B 26 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 190 17,43 1.329,09
195 HH1B 27 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 180 17,30 1.319,09
196 HH1B 29 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 180 17,30 1.319,09
197 HH1B 30 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 135 16,19 1.234,81
198 HH1B 32 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 130 16,12 1.229,81
199 HH1B 34 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 20% 180 16,78 1.279,81
200 HH1B 38 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 100 15,22 1.160,53
201 HH1B 39 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 95 15,15 1.155,53
202 HH1B 40 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 95 15,15 1.155,53
203                      
204 HH1B 4 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 75 16,12 1.080,60
205 HH1B 5 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 75 16,62 1.114,12
206 HH1B 12 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 65 16,47 1.104,12
207 HH1B 12A 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 55 15,82 1.060,60
208 HH1B 15 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 60 16,39 1.099,12
209 HH1B 23 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 55 15,32 1.027,08
210 HH1B 26 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 60 15,39 1.032,08
211 HH1B 27 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 45 15,17 1.017,08
212 HH1B 28 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 55 15,32 1.027,08
213 HH1B 29 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 50 14,75 988,56
214 HH1B 30 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 45 14,67 983,56
215 HH1B 33 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 45 14,67 983,56
216 HH1B 34 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 55 14,82 993,56
217 HH1B 37 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 45 14,17 950,04
218 HH1B 38 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 50 14,25 955,04
219 HH1B 40 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 26 13,89 931,04
220                      
221 HH1B 3 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 30 15,46 1.012,80
222 HH1B 4 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 20 15,81 1.035,56
223 HH1B 7 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 20 15,81 1.035,56
224 HH1B 9 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 40 16,11 1.055,56
225 HH1B 11 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 25 15,88 1.040,56
226 HH1B 12 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 60 16,42 1.075,56
227 HH1B 15 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 35 16,03 1.050,56
228 HH1B 16 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 20 15,81 1.035,56
229 HH1B 18 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 25 15,38 1.007,80
230 HH1B 19 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 25 15,38 1.007,80
231 HH1B 21 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 30 14,96 980,04
232 HH1B 23 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 55 15,34 1.005,04
233 HH1B 24 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 30 14,96 980,04
234 HH1B 26 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 45 15,19 995,04
235 HH1B 27 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 25 14,88 975,04
236 HH1B 29 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 30 14,46 947,28
237 HH1B 30 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 25 14,38 942,28
238 HH1B 32 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 25 14,38 942,28
239 HH1B 33 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 30 14,46 947,28
240 HH1B 36 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 15 13,73 899,52
241 HH1B 40 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 20 13,81 904,52
242                      
243 HH1B 3 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 35 15,53 1.017,80
244 HH1B 9 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 65 16,49 1.080,56
245 HH1B 12 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 60 16,42 1.075,56
246 HH1B 12A 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 50 15,76 1.032,80
247 HH1B 14 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 55 16,34 1.070,56
248 HH1B 16 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 55 16,34 1.070,56
249 HH1B 18 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 55 15,84 1.037,80
250                      
251 HH1B 24 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 55 15,34 1.005,04
252 HH1B Pent 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13 20% 50 13,76 901,76
253                      
254 HH1B 12A 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 60 15,89 1.065,60
255 HH1B 26 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 60 15,39 1.032,08
256 HH1B 38 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 45 14,17 950,04
257 HH1B 40 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 26 13,89 931,04
258                      
259 HH1B 4 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 110 16,89 1.288,37
260 HH1B 5 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 120 17,02 1.298,37
261 HH1B 6 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 100 17,28 1.317,65
262 HH1B 8 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 90 17,15 1.307,65
263 HH1B 10 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 110 17,41 1.327,65
264 HH1B 11 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 80 17,01 1.297,65
265 HH1B 12 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 110 17,41 1.327,65
266 HH1B 12A 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 95 16,70 1.273,37
267 HH1B 14 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 85 17,08 1.302,65
268 HH1B 15 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 100 17,28 1.317,65
269 HH1B 16 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 20% 110 17,41 1.327,65
270 HH1B 18 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 120 17,02 1.298,37
271 HH1B 20 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 20% 100 16,76 1.278,37
272 HH1B 22 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 110 16,38 1.249,09
273 HH1B 23 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 105 16,31 1.244,09
274 HH1B 25 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 100 16,25 1.239,09
275 HH1B 26 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 95 16,18 1.234,09
276 HH1B 27 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 90 16,12 1.229,09
277 HH1B 28 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 90 16,12 1.229,09
278 HH1B 29 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 110 16,38 1.249,09
279 HH1B 34 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 20% 120 16,51 1.259,09
280 HH1B 36 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 80 14,76 1.125,53
281 HH1B 37 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 90 15,09 1.150,53
282 HH1B 40 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 20% 35 14,36 1.095,53
283 HH1B Pent 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,39 20% 160 15,49 1.181,26
284                      
285 HH1B 20 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 20% 75 16,85 936,65
286 HH1B 21 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 95 16,21 901,06
287 HH1B 22 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 95 16,21 901,06
288 HH1B 28 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 85 16,03 891,06
289 HH1B 34 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 20% 80 15,94 886,06
290                      
291 HH1B 4 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 10 15,21 724,30
292 HH1B 5 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 10 15,71 748,11
293 HH1B 6 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 10 15,71 748,11
294 HH1B 7 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 10 15,71 748,11
295 HH1B 12 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 15 15,81 753,11
296 HH1B 16 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 15,5 20% 10 15,71 748,11
297 HH1B 17 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 10 15,21 724,30
298 HH1B 18 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 15 20% 25 15,52 739,30
299 HH1B 21 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 25 15,02 715,49
300 HH1B 22 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 25 15,02 715,49
301 HH1B 24 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 14,5 20% 25 15,02 715,49
302 HH1B 33 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 14 20% 15 14,31 681,68
303 HH1B 40 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20% 10 13,71 652,87
304                      
305 HH1B 3 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 10 15,22 697,60
306 HH1B 4 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 10 15,22 697,60
307 HH1B 5 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 10 15,72 720,52
308 HH1B 9 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 15 15,83 725,52
309 HH1B 12 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 15 15,83 725,52
310 HH1B 15 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 15 15,83 725,52
311 HH1B 16 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20% 10 15,72 720,52
312 HH1B 18 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 20 15,44 707,60
313 HH1B 19 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 20% 10 15,22 697,60
314 HH1B 21 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 25 15,05 689,68
315 HH1B 24 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 20 14,94 684,68
316 HH1B 26 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 10 14,72 674,68
317 HH1B 27 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 14,5 20% 10 14,72 674,68
318 HH1B 33 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 14 20% 20 14,44 661,76
319 HH1B 37 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 15 13,83 633,84
320 HH1B 40 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20% 10 13,72 628,84
321                      
322 HH1B 7 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 85 17,03 946,65
323 HH1B 14 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 20% 75 16,85 936,65
324 HH1B 20 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15 20% 85 16,53 918,85
325 HH1B 21 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 95 16,21 901,06
326 HH1B 22 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 20% 95 16,21 901,06
327                      
328 HH1B kiot 22 31,86 Tây Nam Tây Nam 30 20% 1600 80,22 2.555,80
329 HH1B kiot 24 48,66 Tây Nam tây Nam 30,9 20% TT #VALUE! #VALUE!

 

Bảng giá này chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết chính xác tình trạng căn hộ quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi theo các số hotline sau:


<< Bài mới hơn Bài cũ hơn >>

Nhận Ký Gửi Nhà , Đất

CHỦ ĐỀ QUAN TÂM NHẤT

chung cư goldsilk vạn phúc


dự án chung cư goldsilk vạn phúc
chung cư HH4 Linh Đàm
chung cư hh linh đàm

chung cư Linh Đàm

CHỦ ĐỀ MỚI

  • Chưa có bài viết nào trong blog
Thiết kế Web bán hàng miễn phí - Powered by iNET