null
null

Giá căn hộ tòa HH1B Linh Đàm giá rẻ nhất tuần 4 tháng 1

Bảng báo giá căn hộ tòa HH1B Linh Đàm tuần từ 26 - 30/1/2015. Gía căn hộ có xu hướng nhích lên 1 chút so với tuần trước do chủ nhà đã xuống tiền đợt 2.

(Bảng giá này chỉ mang tính chất tham khảo để biết chính xác về tình trạng căn hộ còn hay mất quý khách vui lòng liên hệ với nhân viên của sàn để biết chi tiết)

  Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc  Chênh (Tr) Giá bán (Tr/m2) Tổng tiền
1 HH1B 2 2 70,36 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 100 16,87 1.187,06
2 HH1B 4 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 45 16,04 1.223,37
3 HH1B 7 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 80 17,01 1.297,65
4 HH1B 9 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 120 17,54 1.337,65
5 HH1B 10 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 70 16,88 1.287,65
6 HH1B 11 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 90 17,15 1.307,65
7 HH1B 12A 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 90 16,63 1.268,37
8 HH1B 15 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,965 100 17,28 1.317,65
9 HH1B 18 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 80 16,50 1.258,37
10 HH1B 19 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 70 16,37 1.248,37
11 HH1B 20 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 100 16,76 1.278,37
12 HH1B 21 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 90 16,12 1.229,09
13 HH1B 22 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 100 16,25 1.239,09
14 HH1B 23 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 95 16,18 1.234,09
15 HH1B 24 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 90 16,12 1.229,09
16 HH1B 26 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,935 95 16,18 1.234,09
17 HH1B 29 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 80 15,47 1.179,81
18 HH1B 30 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 80 15,47 1.179,81
19 HH1B 31 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 75 15,40 1.174,81
20 HH1B 32 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 60 15,21 1.159,81
21 HH1B 33 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 65 15,27 1.164,81
22 HH1B 36 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 70 14,82 1.130,53
23 HH1B 39 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 40 14,43 1.100,53
24 HH1B 40 2 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 25 14,23 1.085,53
25                    
26 HH1B 2 4 57,83 Đông Bắc Tây Nam 15 60 16,04 927,45
27 HH1B 4 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 10 15,15 1.015,60
28 HH1B 7 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40 16,10 1.079,12
29 HH1B 10 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 60 16,39 1.099,12
30 HH1B 11 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 50 16,25 1.089,12
31 HH1B 12A 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 55 15,82 1.060,60
32 HH1B 14 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40 16,10 1.079,12
33 HH1B 15 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 45 16,17 1.084,12
34 HH1B 16 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 60 16,39 1.099,12
35 HH1B 17 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 45 15,67 1.050,60
36 HH1B 19 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 60 15,89 1.065,60
37 HH1B 22 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 50 15,25 1.022,08
38 HH1B 23 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 50 15,25 1.022,08
39 HH1B 25 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 50 15,25 1.022,08
40 HH1B 26 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 50 15,25 1.022,08
41 HH1B 27 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 35 15,02 1.007,08
42 HH1B 39 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 25 13,87 930,04
43 HH1B 40 4 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20 13,80 925,04
44                    
45 HH1B 2 6 56,52 Đông Bắc Tây Nam 15 60 16,06 907,80
46 HH1B 4 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 10 15,15 992,80
47 HH1B 5 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 15 15,73 1.030,56
48 HH1B 7 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 40 16,11 1.055,56
49 HH1B 8 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 50 16,26 1.065,56
50 HH1B 9 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 60 16,42 1.075,56
51 HH1B 10 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 45 16,19 1.060,56
52 HH1B 11 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 45 16,19 1.060,56
53 HH1B 12A 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 55 15,84 1.037,80
54 HH1B 14 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 45 16,19 1.060,56
55 HH1B 16 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 60 16,42 1.075,56
56 HH1B 17 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 45 15,69 1.027,80
57 HH1B 18 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 50 15,76 1.032,80
58 HH1B 19 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 60 15,92 1.042,80
59 HH1B 26 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 55 15,34 1.005,04
60 HH1B 27 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 35 15,03 985,04
61 HH1B 33 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 35 14,53 952,28
62 HH1B 35 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 40 14,61 957,28
63 HH1B 36 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 45 14,19 929,52
64 HH1B 40 6 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20 13,81 904,52
65 HH1B Pent 6 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 35 13,78 615,32
66                    
67 HH1B 7 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 60 16,42 1.075,56
68 HH1B 10 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 65 16,49 1.080,56
69 HH1B 12A 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 60 15,92 1.042,80
70 HH1B 14 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 65 16,49 1.080,56
71 HH1B 16 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15,5 85 16,80 1.100,56
72 HH1B 17 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 60 15,92 1.042,80
73 HH1B 20 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 15 70 16,07 1.052,80
74 HH1B 21 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 75 15,64 1.025,04
75 HH1B 22 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 75 15,64 1.025,04
76 HH1B 23 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 70 15,57 1.020,04
77 HH1B 24 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 55 15,34 1.005,04
78 HH1B 25 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 65 15,49 1.015,04
79 HH1B 28 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14,5 60 15,42 1.010,04
80 HH1B 30 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 55 14,84 972,28
81 HH1B 31 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 65 14,99 982,28
82 HH1B 32 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 14 55 14,84 972,28
83 HH1B 37 8 65,52 Đông Bắc Tây Nam 13,5 50 14,26 934,52
84 HH1B Pent 8 44,64 Đông Bắc Tây Nam 13 50 14,12 630,32
85                    
86 HH1B 9 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 150 17,74 1.189,12
87 HH1B 15 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15,5 150 17,74 1.189,12
88 HH1B 20 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 15 165 17,46 1.170,60
89 HH1B 22 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 170 17,04 1.142,08
90 HH1B 23 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 170 17,04 1.142,08
91 HH1B 26 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14,5 160 16,89 1.132,08
92 HH1B 30 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 130 15,94 1.068,56
93 HH1B 31 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 130 15,94 1.068,56
94 HH1B 32 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 110 15,64 1.048,56
95 HH1B 33 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 95 15,42 1.033,56
96 HH1B 34 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 110 15,64 1.048,56
97 HH1B 35 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 14 110 15,64 1.048,56
98 HH1B 36 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 105 15,07 1.010,04
99 HH1B 40 10 67,04 Đông Bắc Tây Nam 13,5 40 14,10 945,04
100 HH1B Pent 10 45,68 Đông Bắc Tây Nam 13 50 14,09 643,84
101                    
102 HH1B 12A 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 TT #VALUE! #VALUE!
103 HH1B 19 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 15,45 250 18,73 1.428,37
104 HH1B 30 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 220 17,30 1.319,81
105 HH1B 33 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 200 17,04 1.299,81
106 HH1B 34 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 180 16,78 1.279,81
107 HH1B 35 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 14,42 200 17,04 1.299,81
108 HH1B 37 12 76,27 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,905 190 16,40 1.250,53
109 HH1B pent 12 42,33 Đông Bắc ô góc Tây Nam 13,39 295 20,36 861,80
110                    
111 HH1B 4 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 135 17,43 968,85
112 HH1B 9 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 160 18,38 1.021,65
113 HH1B 10 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 160 18,38 1.021,65
114 HH1B 14 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 155 18,29 1.016,65
115 HH1B 15 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 165 18,47 1.026,65
116 HH1B 16 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15,5 165 18,47 1.026,65
117 HH1B 17 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 15 175 18,15 1.008,85
118 HH1B 21 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 175 17,65 981,06
119 HH1B 23 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 180 17,74 986,06
120 HH1B 25 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 170 17,56 976,06
121 HH1B 26 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 180 17,74 986,06
122 HH1B 27 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 150 17,20 956,06
123 HH1B 28 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14,5 150 17,20 956,06
124 HH1B 31 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 150 16,70 928,26
125 HH1B 33 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 140 16,52 918,26
126 HH1B 34 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 125 16,25 903,26
127 HH1B 35 14 55,59 Tây Bắc Đông Bắc 14 130 16,34 908,26
128                    
129 HH1B 5 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 45 16,49 749,94
130 HH1B 9 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 45 16,49 749,94
131 HH1B 14 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 40 16,38 744,94
132 HH1B 15 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15,5 50 16,60 754,94
133 HH1B 18 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 45 15,99 727,20
134 HH1B 19 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 15 45 15,99 727,20
135 HH1B 21 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 45 15,49 704,46
136 HH1B 23 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14,5 45 15,49 704,46
137 HH1B 34 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 14 35 14,77 671,72
138 HH1B 40 16 45,48 Tây Nam Đông Bắc 13,5 15 13,83 628,98
139                    
140 HH1B 3 18 44,95 Tây Bắc Tây Nam 15 25 15,56 699,25
141 HH1B 11 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 30 16,16 734,94
142 HH1B 12 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 45 16,49 749,94
143 HH1B 15 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15,5 30 16,16 734,94
144 HH1B 17 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 40 15,88 722,20
145 HH1B 18 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 15 48 16,06 730,20
146 HH1B 21 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 40 15,38 699,46
147 HH1B 23 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 35 15,27 694,46
148 HH1B 27 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 30 15,16 689,46
149 HH1B 28 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14,5 30 15,16 689,46
150 HH1B 29 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 40 14,88 676,72
151 HH1B 31 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 35 14,77 671,72
152 HH1B 34 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 14 25 14,55 661,72
153 HH1B 39 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 20 13,94 633,98
154 HH1B 40 18 45,48 Đông Bắc Tây Nam 13,5 15 13,83 628,98
155                    
156 HH1B 3 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 145 17,61 978,85
157 HH1B 4 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 140 17,52 973,85
158 HH1B 8 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 160 18,38 1.021,65
159 HH1B 11 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 160 18,38 1.021,65
160 HH1B 14 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 155 18,29 1.016,65
161 HH1B 15 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 165 18,47 1.026,65
162 HH1B 16 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15,5 160 18,38 1.021,65
163 HH1B 20 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 15 160 17,88 993,85
164 HH1B 21 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 175 17,65 981,06
165 HH1B 26 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 14,5 185 17,83 991,06
166 HH1B 37 20 55,59 Tây Bắc Tây Nam 13,5 150 16,20 900,47
167 HH1B Pent 20 37,21 Tây Bắc Tây Nam 13 85 15,28 568,73
168                    
169 HH1B 4 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 150 17,42 1.328,37
170 HH1B 5 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 160 18,06 1.377,65
171 HH1B 7 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 170 18,19 1.387,65
172 HH1B 11 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 180 18,33 1.397,65
173 HH1B 12A 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 190 17,94 1.368,37
174 HH1B 15 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 180 18,33 1.397,65
175 HH1B 17 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 180 17,81 1.358,37
176 HH1B 20 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 165 17,61 1.343,37
177 HH1B 21 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 200 17,56 1.339,09
178 HH1B 22 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 210 17,69 1.349,09
179 HH1B 23 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 190 17,43 1.329,09
180 HH1B 24 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 195 17,49 1.334,09
181 HH1B 26 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 185 17,36 1.324,09
182 HH1B 27 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 160 17,03 1.299,09
183 HH1B 29 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 180 17,30 1.319,09
184 HH1B 30 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 135 16,19 1.234,81
185 HH1B 31 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 160 16,52 1.259,81
186 HH1B 32 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 130 16,12 1.229,81
187 HH1B 34 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,42 115 15,93 1.214,81
188 HH1B 36 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 165 16,07 1.225,53
189 HH1B 38 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 95 15,15 1.155,53
190 HH1B 39 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 90 15,09 1.150,53
191 HH1B 40 22 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 85 15,02 1.145,53
192                    
193 HH1B 4 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 75 16,12 1.080,60
194 HH1B 5 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15,5 75 16,62 1.114,12
195 HH1B 26 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 50 15,25 1.022,08
196 HH1B 27 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 45 15,17 1.017,08
197 HH1B 29 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 55 14,82 993,56
198 HH1B 30 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 55 14,82 993,56
199 HH1B 32 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 45 14,67 983,56
200 HH1B 34 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14 55 14,82 993,56
201 HH1B 37 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 55 14,32 960,04
202 HH1B 38 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 50 14,25 955,04
203 HH1B 40 24 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20 13,80 925,04
204                    
205 HH1B 3 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 40 15,61 1.022,80
206 HH1B 9 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 30 15,96 1.045,56
207 HH1B 10 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 30 15,96 1.045,56
208 HH1B 11 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 15 15,73 1.030,56
209 HH1B 12 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 60 16,42 1.075,56
210 HH1B 12A 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 30 15,46 1.012,80
211 HH1B 15 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 25 15,88 1.040,56
212 HH1B 16 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 20 15,81 1.035,56
213 HH1B 18 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 25 15,38 1.007,80
214 HH1B 19 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 25 15,38 1.007,80
215 HH1B 21 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 145 30 145,46 9.530,40
216 HH1B 23 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 55 15,34 1.005,04
217 HH1B 24 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 30 14,96 980,04
218 HH1B 27 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 25 14,88 975,04
219 HH1B 31 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20 14,31 937,28
220 HH1B 32 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20 14,31 937,28
221 HH1B 33 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14 20 14,31 937,28
222 HH1B 36 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 15 13,73 899,52
223 HH1B 40 26 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20 13,81 904,52
224                    
225 HH1B 3 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 30 15,46 1.012,80
226 HH1B 9 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 65 16,49 1.080,56
227 HH1B 12 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 60 16,42 1.075,56
228 HH1B 12A 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 50 15,76 1.032,80
229 HH1B 14 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15,5 65 16,49 1.080,56
230 HH1B 18 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 15 55 15,84 1.037,80
231 HH1B 28 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 14,5 50 15,26 1.000,04
232 HH1B Pent 28 65,52 Tây Nam Đông Bắc 13 50 13,76 901,76
233                    
234 HH1B 12A 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 15 55 15,82 1.060,60
235 HH1B 26 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 14,5 85 15,77 1.057,08
236 HH1B 38 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 45 14,17 950,04
237 HH1B 40 30 67,04 Tây Nam Đông Bắc 13,5 20 13,80 925,04
238                    
239 HH1B 4 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 110 16,89 1.288,37
240 HH1B 5 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 120 17,54 1.337,65
241 HH1B 6 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 100 17,28 1.317,65
242 HH1B 12 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 105 17,34 1.322,65
243 HH1B 12A 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 90 16,63 1.268,37
244 HH1B 14 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 95 17,21 1.312,65
245 HH1B 16 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,965 110 17,41 1.327,65
246 HH1B 18 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 15,45 120 17,02 1.298,37
247 HH1B 22 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 130 16,64 1.269,09
248 HH1B 23 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 105 16,31 1.244,09
249 HH1B 25 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 100 16,25 1.239,09
250 HH1B 26 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 90 16,12 1.229,09
251 HH1B 27 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 85 16,05 1.224,09
252 HH1B 28 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 90 16,12 1.229,09
253 HH1B 29 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 100 16,25 1.239,09
254 HH1B 31 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 100 16,25 1.239,09
255 HH1B 32 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 100 16,25 1.239,09
256 HH1B 34 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 14,935 75 15,92 1.214,09
257 HH1B 36 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 80 14,76 1.125,53
258 HH1B 37 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 90 15,09 1.150,53
259 HH1B 40 32 76,27 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,905 30 14,30 1.090,53
260 HH1B Pent 32 42,33 Tây Nam ô góc Đông Bắc 13,39 160 17,17 726,80
261                    
262 HH1B 9 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 15,5 110 17,48 971,65
263 HH1B 18 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 105 16,89 938,85
264 HH1B 20 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 15 85 16,53 918,85
265 HH1B 21 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 100 16,30 906,06
266 HH1B 28 34 55,59 Đông Nam Tây Nam 14,5 75 15,85 881,06
267                    
268 HH1B 6 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 15,5 30 16,13 768,11
269 HH1B 8 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 15,5 25 16,02 763,11
270 HH1B 17 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 15 20 15,42 734,30
271 HH1B 18 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 15 25 15,52 739,30
272 HH1B 19 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 15 20 15,42 734,30
273 HH1B 21 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 14,5 25 15,02 715,49
274 HH1B 24 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 14,5 25 15,02 715,49
275 HH1B 29 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 14 25 14,52 691,68
276 HH1B 33 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 14 25 14,52 691,68
277 HH1B 40 36 47,62 Đông Bắc Tây Nam 13,5 8 13,67 650,87
278                    
279 HH1B 3 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 10 15,22 697,60
280 HH1B 5 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15,5 10 15,72 720,52
281 HH1B 12 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15,5 30 16,15 740,52
282 HH1B 15 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15,5 15 15,83 725,52
283 HH1B 18 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 25 15,55 712,60
284 HH1B 19 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 20 15,44 707,60
285 HH1B 20 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 15 15 15,33 702,60
286 HH1B 21 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 14,5 25 15,05 689,68
287 HH1B 24 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 14,5 25 15,05 689,68
288 HH1B 27 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 14,5 10 14,72 674,68
289 HH1B 28 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 14,5 15 14,83 679,68
290 HH1B 33 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 14 30 14,65 671,76
291 HH1B 37 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 13,5 25 14,05 643,84
292 HH1B 38 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 13,5 15 13,83 633,84
293 HH1B 40 38 45,84 Tây Nam Đông Bắc 13,5 8 13,67 626,84
294                    
295 HH1B 7 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 85 17,03 946,65
296 HH1B 12 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 110 17,48 971,65
297 HH1B 14 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 75 16,85 936,65
298 HH1B 16 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15,5 110 17,48 971,65
299 HH1B 20 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 15 85 16,53 918,85
300 HH1B 21 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 100 16,30 906,06
301 HH1B 22 40 55,59 Đông Nam Đông Bắc 14,5 100 16,30 906,06
302                    
303 HH1B kiot 6 40,41 Tây Bắc Tây Bắc 30 1850 75,78 3.062,30
304 HH1B kiot 8 56,49 Tây Bắc Tây Bắc 30 1650 59,21 3.344,70
305 HH1B kiot 10 55,66 Tây Bắc Tây Bắc 30 1650 59,64 3.319,80
306 HH1B kiot 12 52,11 Tây Bắc Tây Bắc 30 TT #VALUE! #VALUE!
307 HH1B kiot 22 31,86 Tây Bắc Tây bắc 30 1650 81,79 2.605,80
308 HH1B kiot 26 33,16 Tây Nam Tây Nam 30 1600 78,25 2.594,80

<< Bài mới hơn Bài cũ hơn >>

Nhận Ký Gửi Nhà , Đất

CHỦ ĐỀ QUAN TÂM NHẤT

chung cư goldsilk vạn phúc


dự án chung cư goldsilk vạn phúc
chung cư HH4 Linh Đàm
chung cư hh linh đàm

chung cư Linh Đàm

CHỦ ĐỀ MỚI

  • Chưa có bài viết nào trong blog
Thiết kế Web bán hàng miễn phí - Powered by iNET